1.000 ngày đầu đời và những nền móng đầu tiên của sự sống
Khái niệm “1.000 ngày đầu đời”, tính từ khi thụ thai đến khi trẻ tròn hai tuổi, đã trở thành một trong những nền tảng quan trọng của y học hiện đại. Đây được xem là giai đoạn đặt nền móng cho sức khỏe, khả năng học hỏi và cách một con người thích nghi với thế giới trong suốt cuộc đời. Không phải ngẫu nhiên mà Ngày Sức khỏe Thế giới năm 2025 lựa chọn thông điệp “Healthy beginnings, hopeful futures”, trong bối cảnh khoa học hiện đại ngày càng nhấn mạnh vai trò nền tảng của những khởi đầu đầu đời.
Tuy nhiên, tại Việt Nam cũng như nhiều quốc gia trên thế giới, những khoảng trống trong chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ sơ sinh vẫn hiện hữu, từ khả năng tiếp cận dịch vụ trước và sau sinh đến nhu cầu hỗ trợ sức khỏe tinh thần cho người mẹ. Ý nghĩa của 1.000 ngày đầu đời không dừng lại ở các chỉ số y khoa. Giai đoạn ấy phản ánh cách một xã hội bảo vệ những khởi đầu mong manh nhất và tạo tiền đề cho sức khỏe của các thế hệ tương lai.
Những cuộc trò chuyện với TS.BS Nguyễn Thị Sim, Phó tổng Giám đốc kiêm Giám đốc Trung tâm Y học bào thai - Bệnh viện Đại học Phenikaa, và bác sĩ Nguyễn Lệ Bình, chuyên gia Nhi khoa và Tâm lý Chu sinh, mở ra góc nhìn sâu hơn về những điều kiện quan trọng đầu tiên của sự sống. Đó là câu chuyện về giai đoạn bào thai, về trải nghiệm trong những năm tháng đầu đời, và về cách y học ngày nay quan tâm nhiều hơn đến những yếu tố tưởng như rất sớm nhưng lại có ý nghĩa lâu dài đối với sự phát triển của con người.

Khởi đầu từ trước thai kỳ
Trong cách tiếp cận của Y học Bào thai, giai đoạn tiền mang thai đặt những nền móng đầu tiên cho sức khỏe của cả mẹ và con. Những bước chuẩn bị tưởng chừng đơn giản như bổ sung vi chất, tiêm phòng hay kiểm tra sức khỏe tổng quát có thể tạo nên khác biệt đáng kể cho hành trình mang thai sau đó.
Thai kỳ không bắt đầu từ khoảnh khắc thụ thai mà từ toàn bộ lịch sử sinh học và cảm xúc của người phụ nữ. Đó là những dấu ấn cảm xúc được tích lũy qua nhiều năm, từ các giai đoạn căng thẳng kéo dài đến những sang chấn chưa được chữa lành. Cùng với đó, cảm giác được nâng đỡ, lắng nghe và đồng hành từ những người thân thiết cũng ảnh hưởng đáng kể đến cách họ bước vào hành trình làm mẹ. Chính vì vậy, sức khỏe tinh thần của người phụ nữ cùng những hệ thống hỗ trợ vượt ra ngoài phạm vi sản khoa như tham vấn tâm lý hay các chính sách an sinh dành cho phụ nữ mang thai và nuôi con nhỏ, đã trở thành một phần cấu trúc của chăm sóc bà mẹ và trẻ sơ sinh.
Mỗi giai đoạn đều mang theo những thách thức riêng nhưng khi sức khỏe tinh thần của người mẹ được quan tâm liên tục, hành trình làm mẹ sẽ trở nên vững vàng và trọn vẹn hơn, bác sĩ Nguyễn Lệ Bình nhận định.
Từ nền tảng ấy, thai kỳ mở ra như một giai đoạn biến đổi sâu sắc của hai sự sống song hành: đứa trẻ trong tử cung và người phụ nữ đang từng bước trở thành mẹ. Trong khi người mẹ thích nghi với những thay đổi của cơ thể và cảm xúc, sự phát triển của thai nhi cũng đã bắt đầu ngay từ những tuần đầu tiên. Một phần quan trọng của sự phát triển con người diễn ra từ khi thai kỳ còn là một bí mật. Chỉ vài tuần sau thời điểm thụ thai, những cấu trúc đầu tiên của não bộ và hệ thần kinh đã bắt đầu hình thành.

Ngày nay, những tiến bộ trong Y học Bào thai mở ra khả năng theo dõi thai nhi ở những giai đoạn từng không thể tiếp cận. Từ siêu âm hình thái, sàng lọc di truyền đến các xét nghiệm chuyên sâu, nhiều bất thường có thể được phát hiện ngay từ tam cá nguyệt đầu tiên. Theo TS.BS Nguyễn Thị Sim, trong gần một thập kỷ qua, ngành Y học Bào thai tại Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể. Từ chỗ chủ yếu dừng lại ở chẩn đoán, lĩnh vực này đang từng bước mở rộng sang điều trị, mở ra khả năng phát hiện sớm, đánh giá nguy cơ và trong một số trường hợp can thiệp trực tiếp đối với thai nhi ngay từ trong tử cung.
Thai nhi không còn là một ‘bệnh nhân thầm lặng’. Chúng ta có thể phát hiện sớm và trong một số trường hợp, can thiệp ngay từ trong bụng mẹ, bác sĩ Sim cho biết.
Ba tháng đầu thai kỳ thường là giai đoạn người phụ nữ phải thích nghi với hàng loạt thay đổi về nội tiết, thể chất và cảm xúc. Những cảm xúc dao động, cảm giác lo âu hay kiệt sức đôi khi xuất hiện song song với niềm vui đón chờ một thành viên mới trong gia đình. Những thay đổi ấy cũng khiến giới khoa học tập trung nhiều hơn đến mối liên hệ giữa trải nghiệm của người mẹ và môi trường phát triển sớm của thai nhi.
Môi trường đầu tiên
Từ giữa thai kỳ, ranh giới giữa sức khỏe của người mẹ và môi trường phát triển của thai nhi trở thành một “hệ sinh thái” sinh học chung. Khoảng từ tuần thai 14 - 15, khi hệ thần kinh trung ương tiếp tục hoàn thiện, thai nhi bắt đầu nhạy cảm hơn với môi trường phát triển bên trong tử cung. Thế nhưng, điều đó không có nghĩa đứa trẻ có thể “cảm nhận” cảm xúc của người mẹ theo cách chúng ta vẫn hình dung. Nhưng những thay đổi sinh lý liên quan đến căng thẳng, lo âu hay stress kéo dài của người mẹ có thể ảnh hưởng đến môi trường phát triển sớm của thai nhi thông qua nhiều cơ chế sinh học trung gian.
Một trong những cơ chế được nghiên cứu nhiều nhất liên quan đến cortisol - loại hormone cơ thể tiết ra khi con người đối diện với căng thẳng, có thể đi qua nhau thai, len vào hệ sinh học đang hình thành của thai nhi. Những phát hiện này đang định hình lại cách y học nhìn nhận môi trường phát triển sớm của con người.

Quan điểm này được củng cố bởi nhiều nghiên cứu trong lĩnh vực Tâm thần Nhi Chu sinh. Những phát hiện này cho thấy tác động của môi trường phát triển có thể bắt đầu từ rất sớm, ngay trước khi một đứa trẻ chào đời. Những trải nghiệm đầu tiên ấy chưa mang hình hài của ký ức nhưng có thể để lại dấu ấn sinh học kéo dài hơn chúng ta từng nghĩ. Các công trình của Giáo sư Tâm lý học chu sinh Vivette Glover tại Imperial College London cũng là những nghiên cứu có ảnh hưởng lớn, cho thấy căng thẳng, lo âu hoặc trầm cảm kéo dài trong thai kỳ có thể liên quan đến sự phát triển thần kinh của thai nhi và làm gia tăng nguy cơ một số khó khăn tâm lý về sau cho trẻ.
Tuy nhiên, giới chuyên môn nhấn mạnh rằng những phát hiện này không nên bị diễn giải theo hướng quy trách nhiệm hoàn toàn cho người mẹ. Sự phát triển của trẻ luôn là kết quả của nhiều lớp ảnh hưởng đan xen, từ yếu tố sinh học, môi trường sống đến chất lượng chăm sóc và các mối quan hệ mà trẻ trải nghiệm sau khi chào đời.
Cuộc đua với thời gian
Nếu những tiến bộ của Y học Bào thai mở ra khả năng theo dõi và can thiệp từ rất sớm, thì thách thức lớn nhất của lĩnh vực này lại nằm ở một yếu tố tưởng như đơn giản: thời gian. Trong những năm gần đây, nhiều kỹ thuật can thiệp bào thai chuyên sâu đã được triển khai tại Việt Nam, mở ra cơ hội điều trị đối với một số bệnh lý từng được xem là rất khó tác động trước khi trẻ chào đời. Sự thay đổi này phản ánh bước tiến quan trọng của y học hiện đại, khi thai nhi ngày càng được nhìn nhận như một bệnh nhân cần được theo dõi và chăm sóc từ sớm. Theo TS.BS Nguyễn Thị Sim, thách thức lớn nhất của lĩnh vực này không chỉ nằm ở kỹ thuật mà còn ở thời gian.
Cửa sổ can thiệp thường rất ngắn. Nếu không được phát hiện đúng lúc, chúng ta có thể bỏ lỡ cơ hội tốt nhất để giúp em bé.

Trong Y học Bào thai, thời gian không chỉ là bối cảnh mà là một yếu tố quyết định tiên lượng. Khi cửa sổ can thiệp khép lại, những lựa chọn phía trước cũng thay đổi theo. Một buổi siêu âm đúng thời điểm, một lần đánh giá nguy cơ được thực hiện sớm hay một quyết định can thiệp kịp lúc đều có thể tạo nên sự khác biệt đối với hành trình phát triển sau này của trẻ.
Trước ngày gặp mặt
Càng gần đến ngày sinh, thai kỳ bước vào một giai đoạn đặc biệt. Sau nhiều tháng dõi theo từng kết quả siêu âm, từng lần khám thai và từng thay đổi của cơ thể, ngày sinh trở nên cận kề hơn từng ngày.
Với nhiều thai phụ, đây là giai đoạn niềm mong chờ được gặp con bắt đầu đan xen với những băn khoăn rất thực tế về cuộc sinh nở, sức khỏe của em bé và cuộc sống phía trước. Trong khi đó, dưới góc nhìn của Y học Bào thai, những tuần cuối thai kỳ cũng là khoảng thời gian của sự theo dõi và chuẩn bị. Bác sĩ, gia đình và người mẹ cùng dõi theo những thay đổi cuối cùng trước ngày em bé chào đời, đồng thời cân nhắc các quyết định phù hợp cho hành trình phía trước.

Theo TS.BS Nguyễn Thị Sim, những tiến bộ của Y học Bào thai đang giúp nhiều tình trạng từng được xem là khó thay đổi tiên lượng có thêm cơ hội được phát hiện và can thiệp từ sớm. Song giá trị lớn nhất của những tiến bộ ấy có lẽ nằm ở việc tạo thêm cơ hội để theo dõi, chuẩn bị và lựa chọn phương án phù hợp cho cả mẹ và con trước khi đứa trẻ chào đời.
Mỗi quyết định hôm nay trong thai kỳ không chỉ ảnh hưởng đến một đứa trẻ mà có thể ảnh hưởng đến cả tương lai của một gia đình và rộng hơn, là của xã hội
Sự ra đời của một mối gắn kết
Khi em bé chào đời, hành trình phát triển tiếp tục được viết nên trong một môi trường mới. Những vòng tay bế ẵm, giọng nói quen thuộc và mối gắn kết với người chăm sóc dần trở thành những trải nghiệm cảm xúc đầu tiên của trẻ.
Nếu thai kỳ là giai đoạn não bộ và cơ thể được hình thành thì sau sinh là thời điểm những nền tảng cảm xúc đầu tiên bắt đầu được xây dựng. Quá trình thích nghi ấy không chỉ diễn ra ở đứa trẻ. Đây cũng là giai đoạn dễ tổn thương nhất về mặt tâm lý đối với nhiều phụ nữ. Những thay đổi nội tiết, áp lực chăm sóc trẻ sơ sinh, tình trạng thiếu ngủ kéo dài và sự đảo lộn hoàn toàn của nhịp sống có thể khiến người mẹ rơi vào trạng thái kiệt sức, cô đơn hoặc mất kết nối với chính mình. Tuy nhiên, những khó khăn ấy thường bị xem như một phần tất yếu của việc làm mẹ.
Theo bác sĩ Nguyễn Lệ Bình, chăm sóc trẻ sơ sinh không chỉ dừng lại ở việc bảo đảm các chỉ số sức khỏe thể chất mà còn cần quan tâm đến đời sống tâm lý của trẻ ngay từ những ngày đầu đời. Đây là giai đoạn em bé phải thích nghi với một thế giới hoàn toàn khác sau khi rời khỏi môi trường tử cung quen thuộc. Trẻ cần được ôm ấp, vỗ về và bảo vệ, đồng thời cần có người đủ nhạy cảm để nhận biết và đáp ứng những tín hiệu khó chịu xuất phát từ cơ thể hoặc từ các tác động của môi trường xung quanh. Trong bối cảnh đó, sức khỏe tinh thần của người mẹ đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Khi được hỗ trợ đầy đủ về thể chất lẫn cảm xúc sau sinh, người mẹ có điều kiện tập trung vào con, thấu hiểu những thay đổi dù rất nhỏ và đáp ứng kịp thời các nhu cầu của trẻ. Theo bác sĩ Bình, chính sự gắn kết tự nhiên ấy tạo nên nền tảng của bản năng làm mẹ, giúp người phụ nữ đồng hành với con một cách phù hợp và trọn vẹn hơn.

Chia sẻ về trải nghiệm tại đơn vị Tâm lý Chu sinh ở bệnh viện Hùng Vương (2010 - 2017), bác sĩ Bình cho biết hầu hết các trường hợp trẻ khóc kéo dài trong nhiều tháng thường bắt nguồn từ những nhu cầu tâm sinh lý chưa được nhận diện đúng, đồng thời có liên hệ mật thiết với sức khỏe thể chất, tinh thần của người mẹ cũng như cách gia đình hỗ trợ mẹ và bé trong giai đoạn đầu sau sinh. Trong một số trường hợp, những biểu hiện như khóc kéo dài hay khó ngủ ở trẻ cũng có thể là tín hiệu cho thấy người mẹ đang cần thêm sự hỗ trợ. Từ góc nhìn của Tâm thần Nhi Chu sinh, việc hỗ trợ sức khỏe tinh thần cho người mẹ cũng là một phần trong quá trình chăm sóc sự phát triển đầu đời của trẻ.
Tuy chưa biết nói hay biết đi, trẻ sơ sinh đã có đời sống tâm lý riêng và không phải là một ‘tờ giấy trắng’ như nhiều người vẫn hình dung, bác sĩ Bình chia sẻ.
Theo bà, những trải nghiệm đầu tiên của trẻ đã bắt đầu hình thành từ khoảng tuần thai thứ 20. Vì vậy, sau khi chào đời, trẻ có nhu cầu tìm lại cảm giác quen thuộc thông qua giọng nói, mùi hương hay nhịp sinh hoạt của người mẹ. Đó chính là các điểm tựa cảm xúc đầu tiên, giúp trẻ cảm thấy an toàn trong quá trình thích nghi với thế giới mới bên ngoài tử cung.
Phần còn lại của 1.000 ngày
Sự ra đời của một đứa trẻ mới chỉ đánh dấu khoảng một phần ba của hành trình 1.000 ngày đầu đời. Trong hai năm tiếp theo, não bộ vẫn tiếp tục phát triển với tốc độ đáng kinh ngạc. Những tương tác tưởng như bình thường nhất giữa cha mẹ và con cũng dần trở thành nền tảng cho sự phát triển cảm xúc, nhận thức và khả năng thích nghi của trẻ trong tương lai. Từ những lần được bế ẵm, tiếp xúc da kề da, bú mẹ, cách cha mẹ phản hồi khi trẻ khóc cho đến những trò chơi đơn giản như ú òa hay những khoảnh khắc giao tiếp bằng ánh mắt, tất cả đều góp phần nuôi dưỡng cảm giác an toàn đầu tiên của một con người. Chính từ những trải nghiệm ấy, trẻ bắt đầu học cách tin tưởng người khác, nhận diện cảm xúc của chính mình và hình thành những nhận thức ban đầu về thế giới xung quanh
Trong bối cảnh các bậc cha mẹ ngày nay tiếp cận lượng thông tin ngày càng lớn về việc nuôi dạy con, bác sĩ Nguyễn Lệ Bình cho rằng điều quan trọng là người mẹ cần giữ được sự tự tin vào bản năng làm mẹ của mình. Theo bà, thông tin và kiến thức có thể giúp người mẹ hiểu thêm về sự phát triển của trẻ. Tuy nhiên, sự thấu hiểu sâu sắc nhất vẫn được nuôi dưỡng từ khả năng lắng nghe, quan sát và đồng hành cùng chính đứa con của mình. Mỗi đứa trẻ đều mang một nhịp độ phát triển, một khí chất và cách tương tác với thế giới rất riêng. Vì thế, các em cần được thấu hiểu trong những đặc điểm và nhu cầu rất riêng của mình. Chính trong mối gắn kết được vun đắp mỗi ngày ấy, sự thấu hiểu giữa người chăm sóc và đứa trẻ dần hình thành, sâu sắc lên theo thời gian và trở thành một phần quan trọng của hành trình lớn lên.

Càng hiểu nhiều hơn về những năm tháng đầu đời, y học hiện đại xác lập một nguyên lý rõ ràng rằng sự khởi đầu của một con người không bắt đầu vào ngày chào đời. Từ đó, khái niệm 1.000 ngày đầu đời cũng trở nên có ý nghĩa hơn bao giờ hết. Nó nhắc chúng ta rằng nền tảng của một cuộc đời được hình thành từ rất sớm, ngay từ khi thụ thai, trong suốt thai kỳ và trước cả khoảnh khắc đứa trẻ cất tiếng khóc đầu tiên. Ở góc độ đó, việc chăm sóc 1.000 ngày đầu đời không thể được xem là trách nhiệm riêng của người mẹ. Sức khỏe thể chất và tinh thần của cả mẹ và con trong giai đoạn này cần được nâng đỡ bởi một hệ sinh thái rộng lớn hơn, từ người cha và gia đình đến hệ thống y tế, môi trường làm việc, cộng đồng và các chính sách an sinh xã hội. Và có lẽ, cách một xã hội chăm sóc những khởi đầu mong manh nhất cũng chính là cách nó định nghĩa tương lai của chính mình.
Nội dung: Cécile Uyên Phương, Tat An Thuan
Ảnh: TS.BS Nguyễn Thị Sim
Contributors: TS.BS Nguyễn Thị Sim, bác sĩ Nguyễn Lệ Bình