



Nam Sudan, Abyei hay Cộng hòa Trung Phi - những cái tên thường xuất hiện trong các bản tin về xung đột, bất ổn và những cuộc khủng hoảng chưa có hồi kết. Giữa những con đường phủ bụi đỏ và cái nắng châu Phi gay gắt, những đoàn người vẫn lặng lẽ di chuyển vào các căn cứ dã chiến, mang theo nhiệm vụ gìn giữ hòa bình. Trong số đó có những nữ quân nhân Việt Nam trong chiếc mũ nồi xanh của Liên Hợp Quốc.


Từ khi tham gia hoạt động gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc năm 2014, Việt Nam đã cử hơn 1.100 quân nhân tới các phái bộ tại Nam Sudan, Abyei và Cộng hòa Trung Phi. Trong đó, phụ nữ chiếm khoảng 16% - cao hơn mức trung bình của lực lượng gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc trên toàn cầu. Con số ấy phần nào phản ánh sự hiện diện ngày càng rõ nét của những người phụ nữ Việt tại các điểm nóng thực địa.
Dưới chiếc “mũ nồi xanh”


Ở thực địa, những nữ quân nhân Việt Nam làm việc dưới điều kiện khí hậu khắc nghiệt, nhiệt độ có thể vượt ngưỡng 40 độ C, hạ tầng y tế hạn chế, di chuyển liên tục giữa các khu dân cư và doanh trại. Trong bối cảnh đó, bệnh viện dã chiến trở thành một điểm tựa tạm thời cho hệ thống chăm sóc y tế cơ bản của cộng đồng bản địa.
Công việc của họ trải rộng từ điều trị, hậu cần đến điều phối và các hoạt động cộng đồng tại thực địa. Nhiệm vụ thay đổi theo nhu cầu từng ngày, không tách biệt rạch ròi giữa các vai trò.
Tại nhiều cộng đồng từng trải qua chiến tranh và bạo lực kéo dài, phụ nữ và trẻ em thường tìm đến các nữ sĩ quan đầu tiên, đặc biệt là những nạn nhân của bạo lực giới, xâm hại tình dục hoặc sang chấn kéo dài vì xung đột. Trong nhiều trường hợp, họ khó chia sẻ những trải nghiệm bị xâm hại với sĩ quan nam, khiến sự hiện diện của các nữ quân nhân trở thành lựa chọn an toàn hơn để bắt đầu những câu chuyện vốn rất khó nói ra.


Trẻ em cũng phản ứng theo cách tương tự. Nhiều em lớn lên giữa bạo lực gia đình, xung đột vũ trang hoặc những tổn thương kéo dài, nên thường dè chừng với người lạ, đặc biệt là nam giới hoặc những người mặc quân phục. Trong những buổi khám bệnh hoặc hoạt động cộng đồng, sự hiện diện của các nữ quân nhân giúp việc tiếp cận và xây dựng niềm tin diễn ra tự nhiên hơn.
Những cuộc trò chuyện bắt đầu từ quê nhà
Tại Phái bộ An ninh lâm thời Liên Hợp Quốc ở Abyei (phái bộ UNISFA), Thiếu tá Đinh Thị Phương đôi khi được đồng đội quốc tế gọi bằng cái tên trìu mến: “sứ giả văn hóa”. Danh xưng ấy đến từ những bữa ăn Việt Nam chị mang ra trong các buổi giao lưu đa quốc gia, từ những câu chuyện về Tết, hay những lát cắt nhỏ của một đời sống quê nhà vẫn tiếp diễn ở cách xa hàng nghìn cây số. Giữa nhịp vận hành dày đặc của các phái bộ Liên Hợp Quốc, những cuộc trò chuyện như vậy trở thành khoảng lặng hiếm hoi giữa lịch trực, báo cáo và các cuộc họp an ninh.


Có những buổi tối trong doanh trại, các quân nhân từ nhiều quốc gia ngồi quanh những món ăn mang theo từ những nền ẩm thực khác nhau. Không có chủ đề được sắp đặt trước. Chỉ còn những câu chuyện rời rạc về gia đình, về nơi họ đã rời đi và những nơi có thể sẽ trở lại.
Tinh thần can đảm phi thường


Ở đó, sự can đảm không hiện lên bằng lời nói mà qua làn da rám nắng, thể lực thay đổi và nhịp sinh hoạt dần thích nghi với môi trường thực địa.
Can đảm còn là những cuộc gọi về nhà chỉ kéo dài vài phút vì đường truyền chập chờn, những cái Tết được tái hiện giản dị trong doanh trại thay vì bên gia đình, và những đứa trẻ lớn lên trong khi người mẹ đang làm nhiệm vụ gìn giữ hòa bình ở một vùng xung đột cách quê nhà hàng nghìn cây số.


Ở Abyei hay Nam Sudan, có những ngày nhiệt độ vượt quá 40 độ C nhưng lịch trình của các phái bộ vẫn diễn ra như thường lệ. Các nữ quân nhân di chuyển giữa doanh trại, bệnh viện dã chiến và những hoạt động cộng đồng kéo dài từ sáng đến tối. Trong môi trường luôn tiềm ẩn bất ổn, xung đột và dịch bệnh, họ giữ nhịp công việc đều đặn, đồng thời duy trì sự điềm tĩnh cần thiết để chăm sóc và kết nối với cộng đồng địa phương.


Nội dung: Cécile Uyên Phương