“Rác thải” AI và thế hệ trẻ em lớn lên cùng thuật toán
Kể từ khi xuất hiện, trí tuệ nhân tạo (AI) thường được nhắc đến như một lời hứa cho tương lai giáo dục. Nhiều chuyên gia hình dung về một thế giới nơi mỗi đứa trẻ đều có thể sở hữu một “người thầy” riêng, có khả năng điều chỉnh nội dung học tập theo tốc độ và nhu cầu của từng cá nhân.
Thế nhưng, song song với viễn cảnh ấy, một thực tế khác đang diễn ra trên Internet. Rất nhiều trẻ em trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng đang dành thời gian cho những video có các nhân vật nửa người nửa đồ vật, những bài hát với ca từ vô nghĩa hay các tình huống phi logic được tạo ra bằng AI. Dạng video này thường được gọi là AI Slop - thuật ngữ dùng để chỉ những sản phẩm được tạo hàng loạt bằng AI với mục tiêu tối đa hóa lượt xem hơn là chất lượng.
“Rác thải” AI tràn vào thế giới trẻ em
Nếu trước đây một chương trình thiếu nhi cần đội ngũ biên kịch, họa sĩ và biên tập viên, ngày nay nhiều video có thể được tạo gần như tự động bằng AI. Trong nghiên cứu công bố đầu năm 2026, hai nhà nghiên cứu André Goes Mintz và Juno Bozzi ghi nhận số lượng video AI hướng đến trẻ em trên một nền tảng video tăng mạnh trong những năm gần đây. Đồng thời, ngày càng xuất hiện nhiều hướng dẫn trực tuyến dạy người dùng cách tạo và kiếm tiền từ dạng video này.

Điều đó cho thấy AI Slop đang dần trở thành một mô hình sản xuất nội dung, nơi tốc độ tạo ra video, khả năng thu hút người xem và cơ hội kiếm tiền được đẩy lên hàng đầu. Các video này thường chứa những nhân vật lai ghép, hình ảnh biến đổi liên tục và những tình huống thiếu logic. Nhưng với tốc độ sản xuất nhanh và khả năng lan truyền mạnh khiến các video dạng này ngày càng xuất hiện phổ biến trên các nền tảng số.
Đọc thêm: A.I và trách nhiệm của con người trong sáng tạo nghệ thuật
Những tín hiệu đầu tiên về thế giới
Trong những năm đầu đời, trẻ học cách hiểu thế giới thông qua các trải nghiệm lặp lại. Khi một chiếc cốc luôn được gọi là chiếc cốc hay một con mèo luôn là con mèo, trẻ dần hình thành khả năng nhận diện sự vật, học ngôn ngữ và xây dựng những khái niệm đầu tiên về thế giới xung quanh.
Đặc điểm thiếu ổn định, liên tục thay đổi của AI Slop khiến một số nhà nghiên cứu đặt câu hỏi về việc những video như vậy có thể ảnh hưởng thế nào đến nhóm người dùng đang trong giai đoạn phát triển hay không. Mặc dù vậy, cho đến nay, chưa có đủ dữ liệu để khẳng định việc xem AI Slop gây ra tác động tiêu cực lâu dài đối với sự phát triển nhận thức của trẻ em.

Trong khi tác động của AI Slop vẫn chưa được chứng minh, các nghiên cứu đã ghi nhận một hiện tượng khác khi nhiều trẻ em gặp khó khăn trong việc nhận biết đâu là nội dung do AI tạo ra. Trong nghiên cứu công bố trên tạp chí Technology in Society, nhiều em tham gia khảo sát đánh giá các hình ảnh và video được tạo bằng công nghệ AI là sản phẩm của con người. Khả năng phân biệt này thậm chí thấp hơn ở nhóm thường xuyên sử dụng công nghệ. Theo các tác giả nghiên cứu, kết quả phản ánh một thực tế mới khi những sản phẩm kiểu này xuất hiện ngày càng phổ biến, việc nhận diện nguồn gốc của thông tin có thể trở nên khó khăn hơn.
Hiện tượng này không trực tiếp chứng minh tác động lâu dài đến nhận thức nhưng cho thấy một khía cạnh đáng chú ý là khả năng phân biệt thông tin của trẻ đang bị thử thách trong môi trường nội dung mới. Đó cũng là lý do Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF) cảnh báo trẻ em là nhóm đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường thông tin có sự tham gia ngày càng lớn của AI, đồng thời kêu gọi các nhà phát triển cân nhắc kỹ hơn những tác động đối với người dùng nhỏ tuổi.
Khi thuật toán học được điều trẻ thích
Khả năng tạo video bằng AI mới chỉ là một nửa câu chuyện. Phần còn lại nằm ở cách các nền tảng công nghệ phân phối và khuếch đại những nội dung này. Trong nhiều năm qua, các công ty công nghệ đã liên tục phân tích thời gian xem, lượt tương tác và lịch sử hoạt động để dự đoán điều gì có khả năng giữ chân người dùng lâu nhất.

Trong môi trường nơi AI có thể tạo ra gần như vô hạn video mới, cơ chế này tạo nên một vòng lặp đặc biệt. AI có thể tạo ra vô số video mới trong khi các thuật toán liên tục đo lường phản ứng của người xem. Những kiểu nội dung thu hút được nhiều sự chú ý nhất từ đó tiếp tục được sản xuất và lan truyền rộng hơn. Trong bối cảnh đó, những video có màu sắc rực rỡ, chuyển động nhanh hoặc nhiều yếu tố bất ngờ thường có lợi thế trong cuộc cạnh tranh giành sự chú ý. Vì vậy, không phải ngẫu nhiên mà nhiều đặc điểm thường thấy ở AI Slop cũng là các yếu tố dễ được lan truyền trên các nền tảng số.
Một số nghiên cứu về hệ thống gợi ý dành cho trẻ em cho thấy trải nghiệm trực tuyến của các em đang được định hình ngày càng nhiều bởi các hệ thống đề xuất tự động.
Tuổi thơ sẽ ra sao khi mọi thứ đều được “may đo”?
AI Slop thực chất chỉ là phần nổi của một thay đổi lớn hơn nhiều. Khi các hệ thống số tối ưu hóa hành vi cá nhân, nội dung không chỉ được cá nhân hóa mà còn được sản xuất trong trạng thái dư thừa liên tục, nơi tốc độ và khả năng giữ chú ý trở thành tiêu chí chính. Trong môi trường đó, thay vì một dòng nội dung chung, mỗi người bị giữ lại bởi một luồng riêng.
Trong phần lớn lịch sử truyền thông đại chúng, trẻ em lớn lên trong những trải nghiệm tương đối thống nhất. Các em xem cùng chương trình, đọc cùng sách và chia sẻ một hệ biểu tượng chung, tạo nên nền ký ức tập thể giúp việc thấu hiểu diễn ra tự nhiên. Ngày nay, nền tảng đó đang bị tái cấu trúc. Giải trí được cá nhân hóa theo thuật toán, chatbot tạo ra những kiểu tương tác khác nhau, còn ứng dụng học tập tách lộ trình tiếp nhận tri thức theo từng cá nhân. Sự phân tách này không chỉ nằm ở nội dung, mà nằm ở việc mỗi người được dẫn vào một cách hiểu thế giới khác nhau.

Điều đáng chú ý là sự phân mảnh không diễn ra như một sự chia cắt rõ ràng. Trẻ em vẫn sống cùng không gian, nhưng nền tham chiếu chung đang dần mỏng đi khi trải nghiệm bị chia nhỏ và phân phối theo từng cá nhân. Vấn đề vì thế không nằm ở cá nhân hóa, mà ở chỗ “cái chung” không còn tự hình thành như một mặc định. Ngôn ngữ chung vẫn tồn tại, nhưng ngày càng ít nền trải nghiệm để neo nó lại.
Tuổi thơ vì thế không còn là một mặt bằng chung, mà là những quỹ đạo song song giao nhau rất ít, và chính sự lệch pha đó mới là thay đổi sâu nhất mà cá nhân hóa tạo ra.