Phụ nữ ở đâu trong Tháng Tự hào? Câu chuyện về những người tiên phong bị lãng quên
Trải qua gần 6 thập kỷ, Pride Month ngày nay đang sở hữu sức lan tỏa mạnh mẽ với những chiến dịch truyền thông rực rỡ. Thế nhưng, chính sự hào nhoáng ấy lại vô tình che khuất hình bóng của những người phụ nữ đặt nền móng cho phong trào từ thuở sơ khai. Phụ nữ - đặc biệt là những người chuyển giới da màu và cộng đồng lesbian butch (người đồng tính nữ mang phong cách nam tính) - lại thường xuyên bị gạt ra bên lề bởi chính những người lẽ ra là đồng minh của họ. Vậy, tại sao những người kiến tạo ấy lại trở thành những "bóng ma" trong chính sân nhà của mình? Thực tế cho thấy, sự vô hình này không phải là ngẫu nhiên, mà là hệ quả của những cấu trúc cũ cần được gọi tên và lý giải.
Rào cản kép từ sự bất bình đẳng trong nội tại
Sự vô hình của phụ nữ trong tháng Sáu hàng năm không phải do họ thiếu vắng sự đóng góp, mà là sự thiếu hụt về vị thế trong cách chúng ta ghi chép và kể lại lịch sử. Trong suốt nhiều thập kỷ, quyền lực trong cộng đồng LGBTQ+ thời kỳ đầu bị chi phối bởi tiếng nói của nam giới đồng tính da trắng trung lưu, những người có vị thế xã hội và tiếng nói chính trị mạnh hơn lúc bấy giờ. Cũng vì lẽ đó, các tài liệu lịch sử, báo chí và các văn bản của các tổ chức Pride đời đầu thường ưu tiên các vấn đề của nam giới. Sự chiếm lĩnh không gian truyền thông này đã biến lịch sử Tự hào thành một câu chuyện đơn chiều.
Bên cạnh đó, phụ nữ trong cộng đồng không chỉ chịu sự kỳ thị đồng tính (homophobia) từ xã hội mà còn phải đối mặt với sự phân biệt giới tính (sexism). Suốt một thời gian dài, phong trào nhân quyền thường phân tách rạch ròi giữa một bên là phong trào nữ quyền thường tập trung vào phụ nữ dị tính, một bên là phong trào đấu tranh cho cộng đồng LGBTQ+ bị chi phối bởi nam giới. Những người phụ nữ đứng ở giao điểm của hai phong trào này, bao gồm phụ nữ chuyển giới và phụ nữ đồng tính, thường không thuộc về đâu cả. Họ bị xem là “khác biệt” đối với các nhóm nữ quyền truyền thống, và “không đủ mạnh mẽ” đối với các tổ chức chính trị LGBTQ+ nam tính hóa.

Mặt khác, Pride Month trong kỷ nguyên đương đại đã trở thành một biểu tượng văn hóa có sức ảnh hưởng kinh tế khổng lồ. Phong trào này giờ đây đã trở thành một cỗ máy kinh tế với sức mua toàn cầu lên tới 3.900 tỷ USD mỗi năm. Bắt đầu từ những sự kiện lớn như WorldPride 2019 mang lại tác động hơn 700 triệu USD cho kinh tế New York, các thương hiệu nhanh chóng nắm bắt và biến tháng 6 thành mùa bán hàng chiến lược. Tuy nhiên, truyền thông đại chúng và các thương hiệu thường có xu hướng ưu tiên những hình ảnh dễ tiếp cận hơn với đại chúng. Trong đó, hình ảnh một phụ nữ đồng tính nữ mạnh mẽ, gai góc, hay một phụ nữ chuyển giới da màu thường có hiệu quả thương mại kém hơn so với hình tượng trung tính hoặc đồng tính nam. Khi Pride trở thành một biểu tượng văn hóa toàn cầu, các chiến dịch marketing thường hướng tới những biểu tượng mà người dị tính cảm thấy an toàn khi ủng hộ, từ đó làm lu mờ những gương mặt phụ nữ kiên cường, những người không bao giờ cố gắng để trông giống với những gì xã hội kỳ vọng.

Cũng vì lẽ đó, chúng ta cần phải quay trở lại với nơi mà sự tự hào chưa bị thương mại hóa, nơi những người phụ nữ không đứng bên lề mà chính là những người đặt nền móng cho toàn bộ cấu trúc của phong trào. Thay vì chỉ nhìn vào những gương mặt được “đóng gói” bóng bẩy trong các chiến dịch đương đại, hãy cùng nhìn ngược về quá khứ để thấy rằng Pride đã từng được định hình bởi sự bền bỉ, tính tổ chức và trí tuệ sắc bén của những người phụ nữ tiên phong.
“Mẹ đẻ” của Pride Month hóa ra lại là phụ nữ
Brenda Howard, người được hậu thế tôn vinh với danh xưng “Mother of Pride” (Mẹ đẻ của Pride), chính là ví dụ điển hình nhất cho vai trò quản trị và định hình văn hóa của phụ nữ trong cộng đồng LGBTQ+. Nếu cuộc bạo loạn Stonewall năm 1969 được ví như một tiếng thét phẫn nộ đầy bản năng, thì Brenda Howard chính là người đã chuyển hóa tiếng thét ấy thành một phong trào có cấu trúc và tầm nhìn. Chỉ một năm sau sự kiện Stonewall, với tư duy tổ chức nhạy bén, bà đã khởi xướng chuỗi sự kiện kéo dài một tuần để kỷ niệm Ngày hội Christopher Street Liberation Day. Không chỉ dừng lại ở đó, chính Brenda là người đã chọn từ “Pride” (Tự hào) làm thông điệp chủ đạo, biến nó từ một trạng thái tâm lý đơn thuần thành một biểu tượng chính trị và văn hóa có sức lan tỏa toàn cầu. Di sản của bà không chỉ nằm ở những cuộc diễu hành, mà còn ở cách bà đã chứng minh rằng sự tự do cần được tổ chức, cần không gian và cần một ngôn ngữ chung để cộng đồng cùng lên tiếng.
Stonewall (tháng 6/1969) là cuộc bạo loạn diễn ra tại quán bar cùng tên ở New York, khởi nguồn từ sự phản kháng quyết liệt của cộng đồng LGBTQ+ trước hành vi trấn áp của cảnh sát địa phương. Đây không chỉ là sự kiện biểu tình đơn lẻ, mà là một “điểm gãy” mang tính lịch sử, đánh dấu lần đầu tiên cộng đồng từ bỏ lối sống ẩn mình để đứng lên đòi quyền dân sự.
Chỉ một năm sau đó, vào ngày 28/6/1970, tinh thần ấy đã được chuyển hóa thành cuộc diễu hành Pride đầu tiên trong lịch sử mang tên Christopher Street Liberation Day. Chính sự kiện này đã đặt viên gạch đầu tiên, biến khát vọng tự do từ những cuộc phản kháng tự phát thành một phong trào chính trị có tổ chức và tầm nhìn mà chúng ta gọi là Tháng Tự hào (Pride Month) như hôm nay.
Trong khi các nhà hoạt động tập trung vào biểu tình trên đường phố, Audre Lorde lại thực hiện cuộc cách mạng thông qua con chữ và tư duy. Là một nhà thơ, nhà phê bình văn học và nhà hoạt động nữ quyền da màu, bà là người tiên phong đặt nền móng cho khái niệm giao thoa (intersectionality) trước khi thuật ngữ này được hệ thống hóa. Đây là khái niệm mô tả cách các khía cạnh bản dạng xã hội của một người (như chủng tộc, giới tính, giai cấp, xu hướng tính dục, khuyết tật) không tồn tại độc lập mà luôn đan xen, chồng chéo lên nhau để tạo nên những rào cản đặc thù. Lorde khẳng định rằng một cá nhân không thể chia cắt danh tính của mình một cách rạch ròi: bạn không thể chỉ là phụ nữ, hoặc chỉ là người đồng tính, hoặc chỉ là người da màu. Những tiểu luận của bà đã buộc phong trào nữ quyền thời bấy giờ phải nhìn nhận lại sự thiếu hụt trong việc bao hàm người đồng tính da màu. Bà đã dạy cộng đồng rằng sự im lặng không bao giờ là lá chắn bảo vệ, và lên tiếng chính là hành động chính trị mạnh mẽ nhất.
Ở một thái cực khác, Renée Richards lại đại diện cho hình mẫu của một chiến binh pháp lý, người đã dùng chính cuộc đời mình để thách thức những định kiến y tế và xã hội khắt khe. Là một bác sĩ nhãn khoa tài năng và vận động viên quần vợt xuất chúng, Renée Richards đã trở thành tâm điểm của dư luận vào những năm 1970, khi bà công khai bản thân là một người chuyển giới nữ và khát khao được thi đấu chuyên nghiệp tại giải US Mở rộng. Việc bà quyết liệt từ chối các cuộc kiểm tra nhiễm sắc thể mang tính nhục mạ và khởi kiện Hiệp hội Quần vợt Hoa Kỳ đã tạo nên một tiền lệ pháp lý kinh điển. Phán quyết năm 1977 của Tòa án Tối cao New York không chỉ mở cánh cửa cho cá nhân bà, mà còn khẳng định quyền tự chủ thân thể và quyền được công nhận giới tính là những giá trị bất khả xâm phạm. Dù sau này những quan điểm của bà có nhiều thay đổi, nhưng hành động của Renée vào thập niên 70 vẫn được ghi nhận là một cú hích lịch sử, buộc hệ thống luật pháp phải nhìn nhận lại quyền bình đẳng của người chuyển giới trong thể thao.

Từ đây, chúng ta có thể thấy được bức tranh toàn cảnh về sự đóng góp không thể thay thế của phụ nữ trong lịch sử đấu tranh của Tháng Tự hào. Họ chính là một trong số những nhân vật nữ tiêu biểu đã định hình nên diện mạo hiện đại của Pride ngày hôm nay. Sự hiện diện của họ là minh chứng cho thấy rằng phong trào này không bao giờ là một khối đơn nhất, mà là tổng hòa của những trí tuệ sắc bén và lòng quả cảm phi thường.