Sau giờ làm, bạn là ai ngoài công việc?
Sau vài câu hỏi về tên tuổi, quê quán hay tình trạng hôn nhân, “Bạn làm nghề gì?” gần như luôn là một trong những câu hỏi tiếp theo. Bạn trả lời câu ấy trơn tru đến mức không cần nghĩ: Tôi là bác sĩ, tôi làm marketing, tôi là luật sư, tôi làm truyền thông, tôi đang giữ vị trí quản lý ở một công ty…
Ngay cả khi công việc khiến bạn thiếu ngủ, kiệt sức hay căng thẳng triền miên, bạn vẫn có thể hăng hái kể về từng dự án, từng deadline, như thể áp lực cũng là một dạng chiến tích. Bởi từ bao giờ, công việc không chỉ là thứ giúp chúng ta kiếm sống, mà còn trở thành cách nhanh nhất để giới thiệu mình với người khác.
Nhưng nếu một ngày chức danh ấy biến mất, bạn còn gì để kể về mình?
Một chức danh, cả một con người
Nghề nghiệp vốn chỉ là một lát cắt trong cuộc sống. Nhưng ở nhiều xã hội, đặc biệt trong các cộng đồng Á Đông, nó lại thường được dùng như một tọa độ để định vị một con người. Chỉ cần biết bạn là bác sĩ, luật sư, kiến trúc sư, nhà báo hay đang làm việc cho một tập đoàn lớn, người đối diện đã có thể gắn bạn với những hình dung về học vấn, thu nhập hay địa vị. Nghề nghiệp, vì thế, trở thành một thứ “bộ lọc” giúp người khác nhanh chóng hoàn thiện hình dung về bạn, ngay cả khi họ chưa thực sự biết bạn là người thế nào.

Song, câu chuyện không dừng ở cách người khác nhìn bạn. Công việc cho bạn một vị trí, một lịch trình, những mục tiêu để theo đuổi hay cảm giác mình đang tiến về phía trước. Dần dần, ranh giới giữa “việc bạn làm” và “con người bạn là” cũng trở nên khó phân biệt.
Với người làm freelance, tạm nghỉ việc hoặc đang loay hoay tìm một hướng đi mới, câu hỏi “Dạo này bạn đang làm gì?” vì thế hiếm khi chỉ là một câu hỏi xã giao. Nó có thể chạm đến cảm giác về giá trị và chỗ đứng của một người. Bởi khi công việc đã trở thành một phần quan trọng trong cách ta định nghĩa bản thân, "thấp nghiệp" không chỉ đồng nghĩa với mất đi một nguồn thu nhập, mà còn để lại một khoảng trống về chính mình.
Thành công có phải cách để báo hiếu?
Nếu xã hội dùng nghề nghiệp để định vị một con người, thì trong nhiều gia đình, thành công nghề nghiệp lại trở thành thước đo cho việc một người con đã “nên người” hay chưa.
Từ nhỏ, nhiều người lớn lên với lời khuyên: học hành tử tế để sau này có một công việc ổn định và một cuộc sống tốt hơn. Đến khi ra trường, những lời dặn dò ấy tiếp tục theo chân họ bước vào thị trường lao động: phải chăm chỉ, phải có chí tiến thủ, phải cố gắng để không phụ lòng những gì gia đình đã dành cho mình.

Những kỳ vọng ấy hiếm khi xuất phát từ sự áp đặt thuần túy. Phần nhiều bắt nguồn từ tình thương và nỗi lo cho tương lai của con cái. Nhưng cũng chính vì thế, thành công nghề nghiệp dần mang thêm một ý nghĩa khác. Với không ít người trẻ, đặc biệt là con cả, một công việc ổn định không chỉ mang lại nguồn thu nhập hằng tháng mà còn khiến cha mẹ bớt lo; một mức thu nhập tốt không chỉ cải thiện cuộc sống của riêng mình mà còn giúp cả nhà nhẹ gánh. Thành công, theo cách đó, trở thành lời chứng minh rằng những năm tháng cha mẹ đầu tư và hy sinh đã không đặt nhầm chỗ.
Vì thế, có những người không chỉ sợ thất nghiệp, mà còn sợ làm cha mẹ thất vọng. Điều khiến họ hoảng loạn không hẳn là một quyết định nghề nghiệp sai, mà là cảm giác mình đang phụ lại những gì gia đình đã đánh đổi.
Khi thành công được xem như một cách đáp lại sự hy sinh ấy, công việc không còn hoàn toàn là một lựa chọn cá nhân. Nó trở thành một dạng “nghĩa vụ thành công”. Và khi thành công đã mang theo nghĩa vụ, thất bại không còn đơn giản là một phần của hành trình. Nó dễ trở thành điều mà ta cảm thấy mình không có quyền được phép trải qua.
Đọc thêm: “Toxicity”: Vì sao chúng ta dễ rơi vào môi trường làm việc độc hại?
Càng “hustle”, càng thành công
11 giờ đêm, điện thoại sáng lên một tin nhắn công việc. Bạn trả lời, không phải vì bắt buộc, mà vì “trả lời ngay” đã trở thành một phần bản năng. Sáng hôm sau, một dòng story lướt qua: ai đó đăng ảnh laptop cạnh ly cà phê, chú thích “lock in mode” (tập trung cao độ). Sự bận rộn, từ một trạng thái cần được nghỉ ngơi, dần được ăn mừng như một phong cách sống.
Và công nghệ khiến điều ấy trở nên dễ dàng hơn. Một chiếc điện thoại có thể biến phòng ngủ thành văn phòng, một tin nhắn có thể kéo dài ngày làm việc, còn những giờ làm thêm được gọi bằng những cái tên "mĩ miều" hơn như đam mê, cống hiến hay nỗ lực.
Bận rộn, vì thế, trở thành một dạng thành tích ngầm. Những dự án đang chạy, những cuộc họp nối tiếp hay một cuối tuần kín lịch như những bằng chứng cho thấy bạn đang đuổi kịp tiến độ. Câu “Dạo này tôi bận lắm” đôi khi không chỉ là một lời than thở, mà còn ngầm khẳng định rằng mình đang được cần đến, đang có ích.
Hệ quả là nghỉ ngơi dễ bị hiểu lầm thành lười biếng, còn một khoảng trống trong lịch trình có thể khiến bạn thấy mình đang tụt lại. Khi năng suất (productivity) trở thành thước đo duy nhất cho giá trị bản thân (self-worth), điều đáng quan ngại không còn là làm thế nào để bận rộn hơn, mà là: Liệu bạn còn nhận ra mình khi không còn bận nữa hay không?
Nếu công việc biến mất, tôi còn là ai?
Hãy thử hình dung một ngày bạn không còn chức danh hiện tại, không còn email công việc, cuộc họp đầu tuần hay lịch trình kín mít. Nếu ai đó hỏi: “Bạn là ai?”, câu trả lời đầu tiên bật ra trong đầu bạn là gì, nếu không phải nghề nghiệp?
Có thể bạn sẽ khựng lại vài giây. Nhưng nhìn kỹ hơn, ngoài công việc, bạn vẫn là một người con, một người bạn, một thành viên trong đại gia đình, một người với những sở thích riêng, những mối quan hệ và những điều muốn làm mà chưa từng xuất hiện trên bất kỳ bản CV nào. Chúng chưa bao giờ biến mất. Chỉ là bạn đã quá quen nhìn mình qua lăng kính chức danh, thành tích và những gì đạt được nơi công sở, đến mức quên mất những phần khác của mình vẫn luôn ở đó.
Vậy nên, khi khép lại một ngày làm việc, hãy thử bỏ câu hỏi “Tôi làm nghề gì?” sang một bên. Có thể khi ấy, bạn sẽ nhận ra mình còn rất nhiều câu trả lời khác để kể về chính mình.