Những ngành nghề “mẹ truyền con nối” vắng bóng người kế tục
Trong nhiều thế kỷ, ở nhiều cộng đồng trên thế giới, có những nghề truyền thống mà phụ nữ giữ vai trò trung tâm trong việc kế tục và gìn giữ. Họ là những người lặn biển, nặn gốm, dệt vải, thêu thùa hay thu hoạch rong biển bằng những kỹ năng được truyền lại chủ yếu thông qua mẹ, bà hoặc những người phụ nữ lớn tuổi trong cộng đồng. Điều đặc biệt của những nghề này nằm ở tuổi đời hàng trăm, thậm chí hàng nghìn năm, cùng cách kinh nghiệm nghề được lưu giữ qua quá trình cùng lao động, quan sát và thực hành trong đời sống hằng ngày, thay vì qua trường lớp hay giáo trình.
Ngày nay, khi đô thị hóa, công nghiệp hóa và cơ hội nghề nghiệp ngày càng mở rộng, nhiều nghề truyền thống vẫn còn tồn tại nhưng số người tiếp tục theo nghề ngày càng ít. Cùng với sự mai một của nghề là nguy cơ thất truyền những tay nghề, tập quán và ký ức văn hóa đã được bồi đắp qua nhiều thế hệ.

Những mạch nghề truyền đời trên đất Việt
Từ các làng ven biển miền Trung đến những bản làng vùng núi phía Bắc, vẫn còn nhiều nghề truyền thống mà phụ nữ là lực lượng chính truyền thừa. Dù mỗi nghề mang một đặc trưng riêng, điểm chung là chúng đều dựa vào kinh nghiệm được tích lũy qua nhiều đời và đang đối mặt với bài toán thiếu người kế tục.
Gốm Chăm (tỉnh Bình Thuận và Ninh Thuận cũ)
Nghề làm gốm của người Chăm hiện còn được duy trì chủ yếu tại hai làng Ligok (Trì Đức, Bình Thuận, nay là tỉnh Lâm Đồng) và Hamu Crok (Bàu Trúc, Ninh Thuận, nay là tỉnh Khánh Hòa). Trong đó, Bàu Trúc được xem là một trong số ít làng gốm cổ ở Đông Nam Á vẫn còn giữ gần như nguyên vẹn phương pháp chế tác thủ công qua nhiều thế kỷ.
Khác với nhiều làng gốm khác ở Việt Nam, người Chăm không sử dụng bàn xoay mà tạo hình hoàn toàn bằng tay, vừa di chuyển quanh khối đất vừa nắn từng đường nét của sản phẩm. Trong xã hội mẫu hệ của người Chăm, phụ nữ từ lâu giữ vai trò trung tâm trong việc làm và truyền nghề. Từ khâu chọn đất, tạo hình đến hoàn thiện sản phẩm, những kỹ thuật ấy được lưu giữ chủ yếu trong các gia đình và cộng đồng phụ nữ.
Hiện nay, nghề gốm Chăm vẫn được duy trì nhưng ngày càng ít người trẻ lựa chọn gắn bó vì công việc đòi hỏi nhiều thời gian, thu nhập không cao và khó cạnh tranh với sản phẩm công nghiệp. Năm 2022, nghệ thuật làm gốm của người Chăm được Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc (UNESCO) ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp, cho thấy giá trị đặc biệt của nghề cũng như những thách thức trong việc duy trì cộng đồng thực hành.
Dệt thổ cẩm của người Mường
Ở nhiều cộng đồng dân tộc miền núi phía Bắc, khung cửi từ lâu đã trở thành một phần trong đời sống của phụ nữ. Với người Mường cùng nhiều dân tộc khác, các bé gái thường lớn lên bên tiếng thoi dệt, học xe sợi, nhuộm màu và dệt vải bằng cách quan sát rồi làm cùng mẹ, bà và những người phụ nữ lớn tuổi trong bản. Những tấm thổ cẩm vì thế không đơn thuần là vật dụng hằng ngày mà còn lưu giữ hoa văn phản ánh lịch sử, tín ngưỡng và bản sắc của mỗi cộng đồng. Mỗi họa tiết đều kết tinh từ kinh nghiệm, óc sáng tạo và sự bền bỉ được vun đắp qua nhiều thế hệ.
Ngày nay, dệt thổ cẩm cũng đối mặt với những thách thức chung của nhiều nghề thủ công truyền thống. Sản phẩm công nghiệp giá rẻ cùng sự thay đổi trong nhu cầu sử dụng khiến ngày càng ít người trẻ gắn bó với khung cửi. Khi số người tiếp nối thưa dần, những câu chuyện, biểu tượng và ký ức văn hóa được dệt vào từng tấm vải cũng có nguy cơ phai nhạt theo.
Những câu chuyện ở Việt Nam không phải là trường hợp cá biệt. Tại nhiều quốc gia châu Á, vẫn tồn tại những ngành nghề chỉ truyền lại cho nữ giới. Dù gắn với biển cả hay những khung dệt, các cộng đồng ấy đều đang đối mặt với một câu hỏi chung rằng ai sẽ là người tiếp nối khi thế hệ nghệ nhân hôm nay dần rời đi?
Hải nữ làm chủ đại dương
Ở nhiều nền văn hóa, biển từ lâu thường gắn với hình ảnh những người đàn ông lênh đênh trên những chuyến đánh bắt xa bờ. Thậm chí, tại một số cộng đồng ven biển, phụ nữ từng bị cấm đặt chân lên thuyền vì bị cho là mang đến điều không may.
Thế nhưng, tại một số vùng ven biển Đông Á, chính phụ nữ lại là những người gắn bó mật thiết với mặt nước. Không điều khiển những con tàu lớn, họ lặn xuống biển, thu hoạch rong biển, tìm hải sản và tích lũy những hiểu biết về thủy triều, dòng chảy hay mùa sinh trưởng của sinh vật biển qua nhiều năm lao động.
Hải nữ Jeju (Hàn Quốc)
Trên đảo Jeju của Hàn Quốc, hải nữ (haenyeo) là những phụ nữ lặn biển tự do để khai thác bào ngư, nhím biển, bạch tuộc và rong biển mà không cần sử dụng bình dưỡng khí. Suốt nhiều thế kỷ, nghề lặn biển đã trở thành nguồn sống của nhiều gia đình trên đảo Jeju. Điều làm nên giá trị của nghề không chỉ là khả năng lặn tự do mà còn là kho kinh nghiệm được bồi đắp qua nhiều thế hệ hải nữ. Họ học cách đọc con nước, nhận biết vùng khai thác, lựa chọn thời điểm xuống biển và chỉ lấy vừa đủ để nguồn lợi biển có thời gian phục hồi. Những bài học ấy được truyền lại chủ yếu thông qua quá trình cùng lao động trong cộng đồng.
Ngày nay, số lượng hải nữ ngày càng giảm khi phần lớn người theo nghề đều đã lớn tuổi trong khi lớp trẻ có xu hướng lựa chọn những công việc khác trong các đô thị. Văn hóa hải nữ Jeju được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại vào năm 2016 nhưng việc được công nhận không đồng nghĩa với việc nghề sẽ tiếp tục được duy trì nếu thiếu những người kế tục.
Thu hoạch rong biển (Đài Loan)
Tại làng chài Magang (Mã Cương) ở vùng đông bắc Đài Loan, nghề thu hoạch rong biển từ lâu gắn liền với những người phụ nữ địa phương, được gọi là “hainu” trong tiếng bản địa. Mỗi mùa hè, khi thủy triều rút xuống mức thấp nhất, họ lội trên những bãi đá ven biển để thu hoạch rong Gelidium (rong thạch), nguyên liệu làm thạch truyền thống. Công việc tưởng như đơn giản nhưng lại phụ thuộc gần như hoàn toàn vào kinh nghiệm. Người làm nghề phải quan sát nhịp thủy triều, ghi nhớ vị trí các bãi rong và lựa chọn đúng thời điểm thu hoạch để rong có thể tiếp tục phát triển trong mùa sau. Chính những hiểu biết ấy đã giúp nghề tồn tại bền vững suốt nhiều thế hệ.
Ngày nay, phần lớn những người còn theo nghề đều đã cao tuổi. Khi lớp trẻ rời làng để học tập và làm việc ở thành phố, số người còn hiểu quy luật của biển và chu kỳ sinh trưởng của rong biển cũng ngày càng ít đi.
Nữ thợ lặn truyền thống (bán đảo Ise - Shima, Nhật Bản)
Tại bán đảo Ise - Shima thuộc tỉnh Mie, miền trung nam Nhật Bản, các ama - những nữ thợ lặn truyền thống của Nhật Bản, đã gắn bó với biển suốt hơn 2.000 năm. Họ lặn tự do để tìm bào ngư, nhím biển, sò và từng là lực lượng quan trọng trong ngành khai thác ngọc trai trước khi kỹ thuật nuôi cấy phát triển. Điểm đáng chú ý ở cộng đồng ama không chỉ là kỹ thuật lặn mà còn ở những quy tắc khai thác được gìn giữ suốt nhiều thế hệ. Họ tuân thủ mùa vụ, giới hạn sản lượng và chia sẻ kinh nghiệm trong cộng đồng nhằm tránh khai thác quá mức, góp phần bảo vệ nguồn lợi biển trong thời gian dài.
Thế nhưng, cũng như nhiều nghề truyền thống khác, số lượng ama đang giảm dần do điều kiện lao động vất vả, thu nhập không còn hấp dẫn và ít người trẻ lựa chọn gắn bó với nghề.
Dù ở vùng biển Jeju, làng chài Mã Cương hay bán đảo Ise - Shima, điều được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác không chỉ là nghề lặn hay thu hoạch rong biển, mà còn là cách con người sống hài hòa với biển. Những kinh nghiệm ấy được tích lũy qua hàng trăm năm quan sát thủy triều, mùa vụ và nguồn lợi tự nhiên. Khi cộng đồng thực hành thu hẹp, một phần ký ức của những vùng biển ấy cũng dần phai nhạt.
Câu chuyện ấy cũng lặp lại ở nhiều nghề thủ công khác, nơi những đôi bàn tay của phụ nữ vẫn đang lặng lẽ lưu giữ ký ức văn hóa qua từng sợi chỉ, tấm vải và đường kim.
Đọc thêm: Vì sao nghỉ thai sản trở nên "xa xỉ" với các nhà lãnh đạo nữ?
Những người phụ nữ “dệt ký ức”
Nếu những nghề gắn với biển lưu giữ hiểu biết của con người về thiên nhiên thì ở nhiều nơi khác, ký ức của cả một cộng đồng lại được gửi vào từng sợi chỉ và tấm vải. Những kỹ năng dệt, nhuộm hay thêu không chỉ tạo ra sản phẩm phục vụ đời sống mà còn lưu giữ những giá trị văn hóa được bồi đắp qua nhiều thế hệ.
Dệt sợi chuối Bashofu (Okinawa - Nhật Bản)
Tại làng Kijoka thuộc vùng Ogimi ở phía bắc Okinawa (Nhật Bản), nghề dệt Bashōfu đã tồn tại hàng trăm năm và được xem là một trong những nghề dệt truyền thống đặc sắc nhất của Nhật Bản. Điều làm nên giá trị của Bashōfu bắt đầu từ chính chất liệu. Người thợ sử dụng sợi của cây chuối bản địa basho (tên khoa học: musa balbisiana), rồi trải qua hàng loạt công đoạn như tách sợi, xe chỉ, nhuộm bằng nguyên liệu tự nhiên và dệt thủ công. Để hoàn thành một tấm vải có thể mất nhiều tháng lao động liên tục. Trong phần lớn lịch sử của nghề, phụ nữ đảm nhận gần như toàn bộ quy trình sản xuất. Từ cách xử lý sợi, phối màu đến kỹ thuật dệt, những kinh nghiệm ấy được duy trì chủ yếu thông qua quá trình cùng làm việc giữa các thế hệ trong gia đình và cộng đồng.
Ngày nay, Bashōfu gặp khó khăn trong việc tìm người kế tục khi công việc đòi hỏi nhiều thời gian, sự kiên nhẫn và tay nghề cao nhưng khó cạnh tranh với nhịp sản xuất hiện đại. Nhật Bản đã công nhận Bashōfu là Tài sản văn hóa phi vật thể quan trọng từ năm 1974, song giá trị của nghề cuối cùng vẫn phụ thuộc vào việc còn bao nhiêu người tiếp tục thực hành nó.
Nghệ thuật thêu Tô Châu (Trung Quốc)
Có lịch sử hơn 2.000 năm, thêu Tô Châu hay Tô thêu được xem là một trong “tứ đại danh thêu của Trung Quốc” bên cạnh Tương thêu (xuất phát từ Hồ Nam), Thục thêu (Thành Đô, Tứ Xuyên) và Việt thêu (Quảng Châu và Triều Châu). Nghề nổi bật với kỹ thuật thêu hai mặt, nơi cả hai mặt của tấm lụa đều hoàn chỉnh và gần như không để lộ mối chỉ.
Để tạo nên những tác phẩm ấy, người thợ phải dành nhiều năm rèn luyện khả năng điều khiển mũi kim, phối màu và xử lý từng lớp chỉ mảnh. Trong suốt chiều dài lịch sử của nghề, phần lớn những người gìn giữ và phát triển kỹ thuật này là phụ nữ.
Ngày nay, nghề thêu Tô Châu vẫn được bảo tồn và giảng dạy, nhưng cũng phải thích nghi với những thay đổi của thị trường. Khi sản phẩm công nghiệp ngày càng phổ biến và người trẻ có nhiều lựa chọn nghề nghiệp hơn, số người sẵn sàng dành hàng chục năm để theo đuổi nghề thêu truyền thống không còn nhiều như trước.
Dù diễn ra ở những quốc gia khác nhau, các nghề dệt và thêu đều cho thấy một điểm chung, đó là giá trị của chúng không chỉ nằm ở sản phẩm hoàn thiện mà còn ở những kỹ năng, cảm quan thẩm mỹ và kinh nghiệm được tích lũy qua thời gian. Một khi cộng đồng thực hành thu hẹp, những giá trị ấy cũng trở nên khó lưu giữ trọn vẹn.
Khi người giữ nghề ngày càng ít
Sự thu hẹp của các nghề truyền thống thường được lý giải bằng những nguyên nhân quen thuộc như thu nhập thấp, công việc nặng nhọc hay tác động của công nghiệp hóa và đô thị hóa. Những yếu tố ấy đều có thật, nhưng chưa phải toàn bộ câu chuyện. Trong nhiều cộng đồng, các nghề này được phụ nữ đảm nhận qua nhiều thế hệ do những đặc điểm văn hóa, xã hội và sự phân công lao động truyền thống. Ngày nay, khi cơ hội học tập và việc làm ngày càng rộng mở, ngày càng ít người trẻ lựa chọn tiếp nối nghề của mẹ và bà hoặc những người phụ nữ trong cộng đồng.
Ở góc độ đó, sự mai một của một số nghề truyền thống cũng phản ánh những chuyển biến tích cực về giáo dục, kinh tế và vị thế xã hội, khi ngày càng nhiều phụ nữ có quyền lựa chọn con đường riêng thay vì tiếp nối nghề của mẹ và bà. Nhưng mỗi lựa chọn đều đi kèm những đánh đổi. Khi một nghề dần vắng người thực hành, những kinh nghiệm, tập quán và ký ức văn hóa gắn với nghề cũng lặng lẽ phai nhạt. Một khi những người cuối cùng rời khỏi khung cửi, lò gốm hay vùng biển quen thuộc, những giá trị ấy rất khó được phục hồi nguyên vẹn.

Từ những lò gốm của người Chăm ở Việt Nam đến vùng biển Jeju của Hàn Quốc, những bãi rong ở Mã Cương hay những khung dệt ở Okinawa và Tô Châu, nhiều nghề truyền thống vẫn hiện diện trong đời sống hôm nay. Điều còn bỏ ngỏ là liệu những cộng đồng đã gìn giữ các nghề ấy suốt hàng trăm năm có còn đủ người để tiếp tục truyền lại vốn nghề cho các thế hệ sau.