Bộ não học cách “chia tay” một người thân đã mất ra sao?
“Thời gian sẽ chữa lành tất cả”. Đây có lẽ là câu an ủi quen thuộc nhất dành cho những người vừa trải qua mất mát. Thế nhưng nhiều tháng, thậm chí nhiều năm sau khi người thân qua đời, không ít người vẫn vô thức chuẩn bị thêm một bộ bát đũa trong bữa cơm, cầm điện thoại định nhắn cho người đã khuất hay bất chợt nghẹn lại chỉ vì một mùi hương quen thuộc.
Trong nhiều thế kỷ, đau buồn thường được xem là một trạng thái cảm xúc. Thế nhưng, những nghiên cứu trong vài thập kỷ gần đây cho thấy đó còn là quá trình bộ não học cách thích nghi với một thực tế mới, nơi người từng hiện diện trong cuộc sống hằng ngày bỗng không còn nữa. Nếu đúng như vậy, điều gì thực sự diễn ra trong não bộ khi con người mất đi một người mình yêu thương?
Não bộ vẫn đợi người thân trở về
Con người dành phần lớn cuộc đời để dự đoán. Mỗi ngày, não bộ liên tục xây dựng những mô hình về thế giới xung quanh nhằm giúp chúng ta phản ứng nhanh hơn với những điều quen thuộc. Chúng ta biết khi mở cửa sẽ nhìn thấy phòng khách, biết ly cà phê thường đặt ở góc bàn, và biết người bạn đời sẽ trở về nhà vào cuối ngày. Theo thời gian, những người thân thiết nhất cũng trở thành một phần trong “bản đồ dự đoán” của não bộ. Sự hiện diện của họ được tích hợp vào vô số hoạt động thường nhật, từ giờ ăn, giờ ngủ đến những thói quen rất nhỏ như nhắn tin chúc ngủ ngon hay hỏi nhau đã về đến nhà chưa.
Vì thế, khi một người đột ngột qua đời, điều biến mất không chỉ là một mối quan hệ. Toàn bộ “hệ thống dự đoán” mà não bộ đã xây dựng suốt nhiều năm cũng bất ngờ không còn khớp với thực tế. Đó là lý do nhiều người sau mất mát vẫn vô thức quay sang gọi tên người thân, chừa lại nửa chiếc giường như cũ hay chuẩn bị thêm một bộ bát đũa trước khi kịp nhận ra người ấy sẽ không bao giờ ngồi xuống bàn ăn nữa. Không phải họ phủ nhận sự thật mà vì bộ não vẫn đang vận hành theo những mô hình đã được hình thành từ trước.

Ngày càng nhiều nghiên cứu thần kinh học cho thấy đau buồn không chỉ là một trạng thái cảm xúc mà còn là quá trình não bộ thích nghi với thực tại mới. Theo thời gian, não bộ dần học được rằng người thân sẽ không còn bước vào nhà, không còn trả lời một cuộc gọi hay xuất hiện trong những sinh hoạt thường ngày như trước. Ký ức về họ vẫn còn, nhưng không còn liên tục va chạm với thực tế mỗi ngày. Đó cũng là lý do nhiều chuyên gia cho rằng vượt qua mất mát không đồng nghĩa với việc quên đi người đã khuất.
Đau buồn không chỉ hiện diện trong suy nghĩ và cảm xúc. Nhiều người sau khi người thân qua đời còn gặp tình trạng mất ngủ, giảm khả năng tập trung, suy giảm trí nhớ hoặc rối loạn ăn uống. Một số nghiên cứu thậm chí ghi nhận nguy cơ tử vong của người còn lại tăng lên trong những tháng đầu sau khi vợ hoặc chồng qua đời, hiện tượng được gọi là widowhood effect (hiệu ứng góa bụa). Những phản ứng này cho thấy nỗi đau mất người thân có thể ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể chứ không chỉ riêng đời sống tinh thần.
Với đa số mọi người, não bộ sẽ dần thích nghi với thực tại mới theo thời gian. Tuy nhiên, một số người vẫn bị mắc kẹt trong nỗi đau suốt nhiều năm. Điều đó dẫn đến câu hỏi khi nào đau buồn còn là một phản ứng bình thường và khi nào nó trở thành một rối loạn cần được điều trị.
Nỗi đau “mắc kẹt” trong não bộ
Với đa số mọi người, nỗi đau sau mất mát sẽ dần thay đổi theo thời gian. Họ vẫn nhớ người đã khuất, vẫn có những ngày buồn hay bất chợt xúc động trước một bài hát hoặc mùi hương quen thuộc, nhưng cuộc sống từng bước tiếp tục.
Tuy nhiên, khoảng 7 - 10% người trải qua tang chế lại rơi vào một tình trạng khác, được gọi là Rối loạn đau buồn kéo dài (Prolonged Grief Disorder - PGD). Thay vì giảm dần theo thời gian, nỗi đau tiếp tục kéo dài và chi phối cuộc sống trong nhiều tháng, thậm chí nhiều năm.
Những người mắc PGD thường gặp khó khăn trong việc chấp nhận sự ra đi của người thân. Họ dành nhiều thời gian hồi tưởng về người đã khuất, cảm thấy cuộc sống mất đi ý nghĩa hoặc không thể hình dung tương lai nếu thiếu vắng người ấy. Nhiều chuyên gia cho rằng điểm khác biệt không nằm ở việc một người buồn nhiều hay ít, mà ở việc quá trình thích nghi dường như bị đình trệ. Cuộc sống như bị “đóng băng” tại thời điểm biến cố xảy ra.

Các nghiên cứu gần đây cho thấy PGD không đơn thuần là một dạng đau buồn dữ dội hơn bình thường. Theo Giáo sư Richard Bryant từ Đại học New South Wales (Úc), những người mắc hội chứng này dường như bị mắc kẹt trong các cơ chế não bộ tương tự lo âu và trầm cảm. Kết quả chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI) còn ghi nhận những thay đổi ở các mạng lưới liên quan đến động lực, cảm xúc và sự gắn kết, cho thấy não bộ vẫn tiếp tục hướng về người đã khuất thay vì thích nghi với thực tại mới.
Chính vì những ảnh hưởng kéo dài đó, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) hiện đã phân loại PGD là một rối loạn tâm thần. Trong khi đó, theo Sổ tay Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM-5) của Hiệp hội Tâm thần học Mỹ (APA), ở người trưởng thành, tình trạng này thường được xem xét khi nỗi đau kéo dài trên 12 tháng và ảnh hưởng đáng kể đến khả năng làm việc, các mối quan hệ hoặc sinh hoạt hằng ngày.
Tuy vậy, việc công nhận PGD là một rối loạn sức khỏe tâm thần từng gây nhiều tranh luận. Một số nhà nghiên cứu lo ngại điều này có thể biến một trải nghiệm rất con người thành bệnh lý. Ngược lại, nhiều chuyên gia cho rằng việc nhận diện PGD giúp những người thực sự bị mắc kẹt trong đau buồn có cơ hội tiếp cận hỗ trợ và điều trị phù hợp thay vì âm thầm chịu đựng trong nhiều năm.
Theo Giáo sư Tâm thần học Katherine Shear, một trong những người có đóng góp quan trọng cho việc xây dựng tiêu chuẩn chẩn đoán PGD, mục tiêu của điều trị không phải là xóa bỏ đau buồn. Điều cần được hỗ trợ là khi quá trình thích nghi của não bộ không còn diễn ra như bình thường.
Đọc thêm: Âm nhạc của buồn đau hay chữa lành trong vụn vỡ
Cách khoa học giúp con người vượt qua mất mát
Hiện nay, hai trong số những phương pháp được nghiên cứu nhiều nhất là liệu pháp nhận thức - hành vi (Cognitive Behavioral Therapy - CBT) và liệu pháp giải mẫn cảm và tái xử lý bằng chuyển động mắt (Eye Movement Desensitization and Reprocessing - EMDR).
CBT giúp người bệnh nhận diện những suy nghĩ và hành vi khiến họ tiếp tục mắc kẹt trong mất mát, từ đó từng bước xây dựng lại nhịp sống và các mối quan hệ thường ngày. Trong khi đó, EMDR hướng dẫn người bệnh hồi tưởng ký ức đau thương đồng thời thực hiện các kích thích song phương như theo dõi chuyển động của mắt hoặc lắng nghe âm thanh luân phiên.
Một giả thuyết phổ biến cho rằng việc vừa hồi tưởng ký ức đau thương vừa thực hiện một nhiệm vụ khác khiến ký ức trở nên bớt sống động và ít khơi gợi cảm xúc dữ dội hơn. Một số nghiên cứu còn ghi nhận hiệu ứng tương tự khi người tham gia vừa hồi tưởng sang chấn vừa giải toán hoặc chơi trò chơi xếp hình. Điều này cho thấy hiệu quả của EMDR có thể đến từ cách não bộ xử lý lại ký ức, thay vì chỉ từ chuyển động của mắt.

Hiệu quả của EMDR trong điều trị rối loạn stress sau sang chấn (PTSD) hiện đã được nhiều tổ chức chuyên môn như WHO và APA công nhận. Tuy vậy, giới nghiên cứu vẫn tiếp tục tranh luận liệu chuyển động mắt có phải yếu tố cốt lõi tạo nên hiệu quả điều trị hay không, hay chính việc nhiều lần đối diện với ký ức trong một môi trường an toàn mới là thành phần quan trọng nhất.
Dù cơ chế còn được nghiên cứu, các phương pháp như CBT hay EMDR đều không nhằm giúp con người quên đi người đã mất. Mục tiêu của chúng là giúp bộ não tiếp tục hoàn tất quá trình thích nghi với một thực tại đã thay đổi, để ký ức vẫn còn đó nhưng không còn kiểm soát toàn bộ cuộc sống.