Khoảng trống chẩn đoán ADHD ở trẻ em gái và phụ nữ
Trong nhiều thập kỷ, rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) thường được gắn với hình ảnh các bé trai hiếu động và khó ngồi yên trong lớp học. Cách hiểu này đã vô tình khiến nhiều trẻ em gái và phụ nữ bị chẩn đoán thiếu, chẩn đoán muộn, thậm chí bị bỏ sót hoàn toàn. Việc chậm trễ trong can thiệp y khoa để lại những tổn thương kéo dài đối với sức khỏe tinh thần, học tập và cảm nhận về giá trị bản thân.

Khác biệt giới trong ADHD và khoảng trống chẩn đoán
Hiện nay, rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn cầu, song nhận thức chung vẫn chưa phản ánh đầy đủ sự khác nhau giữa nam và nữ trong các biểu hiện của rối loạn này. Sự chậm trễ trong chẩn đoán ở nữ giới làm gia tăng nguy cơ mắc các rối loạn tâm lý, tâm thần khác như trầm cảm, lo âu, suy giảm chức năng trong học tập, công việc cũng như trong đời sống thường ngày.
Câu chuyện của Chiara Reali, một nhà tâm lý học người Ý, cho thấy nhiều phụ nữ chỉ được chẩn đoán ADHD rất muộn. Bà chỉ biết mình mắc ADHD khi gần 45 tuổi, sau nhiều tháng tìm kiếm và thậm chí mất hơn một năm để gặp được các chuyên gia điều trị phù hợp. Trước đó, bà Reali đã trải qua hơn 30 năm đi khám bác sĩ và trị liệu tâm lý nhưng vẫn không tìm ra nguyên nhân cho những khó khăn kéo dài trong cuộc sống. Với bà, việc được chẩn đoán ADHD giống như một bước ngoặt lớn, khi lần đầu tiên những trải nghiệm rối ren của mình được gọi đúng tên.

Tại Ý, hiện vẫn chưa có số liệu thống kê chính xác về số người mắc ADHD. Một số ước tính cho rằng khoảng 1% trẻ em và thanh thiếu niên bị ảnh hưởng, trong khi các nghiên cứu khác đưa ra con số 3% hoặc hơn. Số người trưởng thành mắc ADHD được ước tính khoảng 1,5 triệu người, nhưng nhiều khả năng đây vẫn là con số thấp hơn thực tế, đặc biệt là ở nữ giới - nhóm vốn ít được chẩn đoán đúng và kịp thời.
Nguyên nhân chủ yếu nằm ở tiêu chí chẩn đoán “lệch giới”. Theo giáo sư tâm lý học Vlad Glăveanu đến từ Đại học Dublin (Ireland), các tiêu chí chẩn đoán ADHD truyền thống được xây dựng chủ yếu dựa trên nghiên cứu ở trẻ em nam, khiến ADHD thường được hiểu là một vấn đề hành vi dễ quan sát, chẳng hạn như rắc rối pháp lý, vi phạm pháp luật hoặc gây tai nạn giao thông.
Trong khi đó, ở bé gái, ADHD thường biểu hiện kín đáo hơn như khó tập trung, bất an nội tâm, nói nhiều, quá tải tinh thần. Nhiều người cho rằng đó chỉ là tính cách, là sự nhạy cảm hay lười kỷ luật mà không nghĩ đây là biểu hiện của một rối loạn thần kinh. Những khác biệt này cho thấy việc tiếp cận ADHD theo một khuôn mẫu chung, không xét đến giới, là không còn phù hợp.
Che giấu triệu chứng và cái giá tâm lý kéo dài
Nhiều phụ nữ mắc ADHD cho biết họ từng bị gắn mác “lười biếng”, “đầu óc trên mây” hay “tính cách kỳ lạ”. Các nghiên cứu cũng cho thấy với cùng một biểu hiện, giáo viên thường khuyên đưa bé trai đi chẩn đoán ADHD nhiều hơn bé gái. Trong gia đình, khó khăn của con gái dễ bị xem nhẹ, trong khi vấn đề của con trai lại thường được chú ý và phóng đại hơn.

Một yếu tố khác khiến ADHD ở nữ giới khó bị phát hiện là hiện tượng “masking” - tức hành vi che giấu triệu chứng, cố gắng tỏ ra bình thường. Áp lực phải ngoan ngoãn, chăm chỉ và không gây rắc rối khiến nhiều bé gái và phụ nữ học cách kìm nén bản thân, ghi chép quá mức, làm việc đến kiệt sức và luôn tự trách mình. Bên ngoài họ có vẻ “ổn” nhưng bên trong là sự mệt mỏi kéo dài, thậm chí dẫn đến kiệt sức tinh thần. Việc chẩn đoán muộn kéo theo nhiều hệ quả như tăng nguy cơ lo âu, trầm cảm, rối loạn ăn uống, khó duy trì việc học tập và công việc, sống trong trạng thái căng thẳng triền miên và dần mất niềm tin vào bản thân.
Dù ADHD được chẩn đoán sớm hay muộn, việc gọi đúng tên triệu chứng vẫn rất quan trọng, bởi nó giúp người trong cuộc hiểu rằng những khó khăn họ gặp phải không phải do lười biếng hay kém cỏi, mà xuất phát từ sự khác biệt trong cách não bộ hoạt động và cần được cảm thông, hỗ trợ đúng cách.

Thu hẹp khoảng trống chẩn đoán ADHD ở trẻ em gái và phụ nữ vượt khỏi phạm vi y khoa, đó là một điều chỉnh cần thiết trong cách xã hội lắng nghe và thấu hiểu những người phụ nữ mắc rối loạn này. Khi các khuôn mẫu giới được gỡ bỏ, tiêu chí chẩn đoán được cập nhật và những trải nghiệm thầm lặng của nữ giới được nhìn nhận nghiêm túc, ADHD mới có thể được gọi đúng tên, đúng lúc, mở ra cơ hội can thiệp sớm hơn, giúp người bệnh sống nhẹ nhõm hơn và chấm dứt quãng thời gian dài phải tự gồng mình trong im lặng.