Dầu khoáng, silicone, PEG trong mỹ phẩm và góc nhìn toàn diện về những dẫn xuất từ dầu mỏ
Các dẫn xuất từ dầu mỏ từ lâu được ưa chuộng nhờ giá thành phải chăng và ngày nay đã trở thành thành phần không thể thiếu của ngành mỹ phẩm đại chúng. Vậy dầu mỏ có tác dụng gì trong mỹ phẩm? Liệu nó có thực sự gây hại và chúng ta có nên tìm kiếm những lựa chọn thay thế? Hãy cùng Marie Claire tìm hiểu qua bài viết sau.
Các thành phần dẫn xuất từ dầu mỏ là gì và chúng có vai trò ra sao?
Được chiết xuất hoặc tổng hợp từ dầu mỏ sau quá trình tinh lọc, các dẫn xuất dầu mỏ từ lâu đã trở thành nhóm thành phần phổ biến trong ngành công nghiệp mỹ phẩm hiện đại nhờ giá thành hợp lý, độ ổn định cao và khả năng cải thiện cảm quan sản phẩm. Trong công thức làm đẹp, chúng có tác dụng khóa ẩm, làm mềm bề mặt da, tăng độ mượt khi thoa, ổn định kết cấu và kéo dài thời hạn bảo quản. Theo Mélissa Mendy, kỹ sư hóa học và giám đốc kỹ thuật tại tổ chức chứng nhận Cosmébio, đây là những thành phần đặc biệt hữu ích trong việc duy trì độ ẩm cho da cũng như tối ưu hóa trải nghiệm sử dụng của sản phẩm.
Những dẫn xuất dầu mỏ thường gặp trong mỹ phẩm bao gồm mineral oil (dầu khoáng), petrolatum/vaseline, paraffin, microcrystalline wax, silicone và PEG (polyethylene glycol). Dầu khoáng và petrolatum thường xuất hiện trong kem dưỡng ẩm, son dưỡng hoặc các sản phẩm phục hồi nhờ khả năng tạo lớp màng giữ nước trên bề mặt da. Paraffin và các loại sáp khoáng được sử dụng để tạo độ đặc, tăng khả năng định hình cho son môi, mascara hoặc kem nền dạng đặc. Trong khi đó, silicone, nhóm thành phần quen thuộc như dimethicone hay cyclopentasiloxane, được yêu thích vì mang lại cảm giác mịn lì. PEG lại thường đóng vai trò như chất nhũ hóa, giúp nước và dầu hòa quyện trong cùng một công thức.
Dù mang lại nhiều lợi ích về mặt công thức, nhóm thành phần này cũng là chủ đề gây tranh luận trong nhiều năm gần đây xoay quanh vấn đề môi trường và mức độ thân thiện với làn da về lâu dài.
Các thành phần này liệu có tiềm ẩn rủi ro khi sử dụng?
Theo nhận định từ các chuyên gia, một số dẫn xuất dầu mỏ có thể đặt ra những lo ngại nhất định đối với sức khỏe và làn da.
Nhóm được nhắc đến nhiều nhất trong thời gian gần đây là PFAS (per- and polyfluoroalkyl substances), hay còn được biết đến với tên gọi “hóa chất vĩnh cửu” nhờ khả năng tồn tại lâu trong môi trường và cơ thể. PFAS hiện đuợc giới chuyên môn nghi vấn có liên quan đến rối loạn nội tiết, gia tăng nguy cơ mắc một số bệnh ung thư và ảnh hưởng tiêu cực đến hệ miễn dịch. Trong ngành mỹ phẩm, chúng thường xuất hiện trong các sản phẩm cần độ bền cao như các dòng trang điểm lâu trôi, sơn móng tay hay một số loại kem chống lão hóa.
Ngoài PFAS, một số dẫn xuất hóa dầu khác cũng có thể gây kích ứng, tăng độ nhạy cảm hoặc gây dị ứng ở làn da nhạy cảm. Đáng chú ý, một vài sản phẩm chăm sóc cá nhân như dầu gội, lăn khử mùi, kem đánh răng hay nước súc miệng đôi khi có thể chứa lượng tồn dư rất nhỏ của các tạp chất không mong muốn, chẳng hạn 1,4-dioxane - một hợp chất đang được theo dõi do nghi ngờ có khả năng gây ung thư khi phơi nhiễm lâu dài.
Ở góc độ da liễu, tranh cãi lớn nhất xoay quanh nhóm dầu khoáng và dầu khoáng tinh chế với khả năng tạo màng occlusive trên bề mặt da. Một số chuyên gia cho rằng nếu sử dụng trên nền da dễ bít tắc, chúng có thể góp phần làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gia tăng nguy cơ hình thành mụn. Bên cạnh đó, không giống như lipid thực vật, dầu khoáng không thực sự hòa hợp với cấu trúc sinh học tự nhiên của da. Theo Cyrille Telinge, nhà nghiên cứu sinh học da và đồng sáng lập thương hiệu Novexpert, các loại dầu này chủ yếu hoạt động bằng cách tạo lớp màng khóa ẩm trên bề mặt, mang lại cảm giác mềm mượt tức thì nhưng không trực tiếp nuôi dưỡng hay phục hồi hàng rào bảo vệ da từ bên trong.
Dẫu vậy, mức độ ảnh hưởng của các thành phần này còn phụ thuộc vào nồng độ sử dụng, độ tinh khiết của nguyên liệu, quy chuẩn sản xuất và tình trạng da của từng cá nhân. Vì vậy, không phải mọi dẫn xuất dầu mỏ đều gây hại, nhưng việc hiểu rõ đặc tính của chúng sẽ giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn phù hợp hơn với nhu cầu và triết lý chăm sóc da của mình.
Tác động đến môi trường
Theo Mélissa Mendy, kỹ sư hóa học và giám đốc kỹ thuật tại Cosmébio, các dẫn xuất dầu mỏ là những thành phần được khai thác từ nhiên liệu hóa thạch, nguồn tài nguyên hữu hạn và không thể tái tạo. Quá trình sản xuất, tinh chế và chuyển hóa chúng thành nguyên liệu mỹ phẩm cũng đòi hỏi nhiều công đoạn công nghiệp tiêu tốn năng lượng, kéo theo lượng phát thải carbon không nhỏ.
Bên cạnh đó, sau khi được sử dụng và thải ra môi trường, nhiều dẫn xuất hóa dầu có đặc tính phân hủy sinh học rất chậm, thậm chí gần như không thể tự phân hủy hoàn toàn trong điều kiện tự nhiên. Điều này khiến chúng dễ tích tụ lâu dài trong đất, nguồn nước và hệ sinh thái biển, từ đó góp phần làm mất cân bằng đa dạng sinh học và gây xáo trộn đến các hệ sinh thái tự nhiên.
Đặc biệt, một số hợp chất tổng hợp như silicone không bay hơi, polymer hay vi nhựa còn bị chỉ trích vì khả năng tồn lưu dai dẳng trong môi trường, làm gia tăng gánh nặng ô nhiễm lâu dài. Chính vì vậy, ngày càng nhiều chuyên gia và thương hiệu trong ngành làm đẹp kêu gọi chuyển dịch sang những nguyên liệu có nguồn gốc thực vật, dễ phân hủy sinh học và thân thiện môi trường hơn nhằm hướng đến một mô hình tiêu dùng bền vững hơn trong tương lai.
Đâu là những hoạt chất tự nhiên có thể thay thế?
Trong dòng mỹ phẩm hữu cơ, các dẫn xuất hóa dầu thường được thay thế bằng những thành phần có nguồn gốc tự nhiên, có khả năng tái tạo và dễ phân hủy sinh học, nhưng vẫn đảm nhiệm những chức năng tương tự.
Dầu và bơ thực vật: đây là lựa chọn phổ biến để thay thế dầu khoáng trong vai trò dưỡng ẩm, nuôi dưỡng và bảo vệ da. Những thành phần như bơ hạt mỡ, dầu jojoba, dầu hướng dương hay dầu dừa giàu acid béo và vitamin, giúp cấp ẩm đồng thời hỗ trợ củng cố hàng rào bảo vệ tự nhiên của làn da.
Sáp tự nhiên: được sử dụng để tạo độ đặc, định hình kết cấu và ổn định công thức, nhóm này thường thay thế paraffin hoặc sáp tổng hợp trong son, sáp và kem dưỡng. Các ví dụ quen thuộc bao gồm sáp ong, sáp candelilla và sáp carnauba.
Polymer sinh học: đây là các hợp chất có nguồn gốc sinh học được ứng dụng nhằm tạo kết cấu cô đặc, hình thành lớp màng bảo vệ hoặc mang lại độ ẩm mượt trên da tương tự silicone, nhưng với định hướng thân thiện môi trường hơn.
Chất nhũ hóa có nguồn gốc thực vật: nhóm thành phần này giúp hòa trộn nước và dầu trong công thức, đồng thời cải thiện độ mịn, đóng vai trò thay thế cho PEG hoặc các chất hoạt động bề mặt tổng hợp.
Hương liệu tự nhiên: thay cho hương liệu tổng hợp từ hóa dầu, nhiều thương hiệu lựa chọn sử dụng chiết xuất từ hoa, trái cây hoặc tinh dầu thiên nhiên để tạo mùi hương cho sản phẩm.
Tham khảo: Marie Claire Pháp