Cầu duyên đầu năm: Chúng ta thực sự đang xin điều gì?
Đầu năm, người ta tìm đến chùa, đến đền như tìm khoảng lặng gột rửa những ồn ào của đời sống. Khi nhịp sống còn chưa kịp tăng tốc, tiếng chuông đã ngân lên, chậm và tròn, nhắc mỗi người dừng lại một chút để nhìn vào bên trong mình. Những bàn tay khép lại trước vầng trán, ánh mắt nhắm hờ, khói hương bay lên thành từng lớp mỏng, che đi và cũng làm lộ ra những điều thầm kín.
Mỗi lời khấn là một mảnh đời. Có người mong một năm làm ăn hanh thông. Có người gửi gắm sức khỏe cho cha mẹ. Có người chỉ xin bình yên đi qua cửa nhà. Và ở đâu đó trong dòng người ấy, có những lời thì thầm về tình yêu.
Giữa thời thế nơi ai cũng phải tỏ ra độc lập, lý trí, tự chủ với cảm xúc, khoảnh khắc chắp tay trước ban thờ lại là lúc người ta cho phép bản thân thừa nhận rằng mình vẫn khao khát được yêu, vẫn có những khoảng trống chưa ai chạm tới, vẫn mang theo vài vết xước còn hăm hổi từ những mối quan hệ cũ.
Khi đứng giữa sân chùa đầu năm, điều người ta thực sự xin là gì? Một người mới bước vào đời mình, hay một phiên bản khác của chính mình khi bước vào tình yêu?
Lời thú nhận linh thiêng
Tôi chưa từng cầu duyên. Tôi vẫn tin tình yêu có nhịp đi riêng của nó, như mùa cây trổ hoa, tự nhiên tới vụ sẽ đến.
Thế nhưng, duyên kiếp nương nhờ cửa Cha, cửa Mẹ. Người trần mắt thịt tìm đến một sự bao bọc đến từ hư vô, như thể chỉ cần rạp đầu phủ phục trước cửa Phủ, mọi giằng xé trong lòng sẽ được ai đó khẽ vuốt phẳng. Bởi suốt một năm dài, họ đã mạnh mẽ đủ rồi.
Đứng trước Bề Trên, người ta thôi diễn vai mạnh mẽ. Họ đứng giữa khói hương, trước thế giới vô hình và thừa nhận rằng mình đang cô đơn. Thừa nhận rằng có những lần yêu đi qua như cơn bão, để lại căn phòng trống và vài mảnh vỡ chưa kịp dọn. Thừa nhận rằng mình đã mỏi mệt với những vòng lặp cảm xúc, những cuộc chia tay lặp lại cùng lý do, chỉ khác gương mặt.
Tôi từng nghĩ sự thừa nhận ấy sẽ diễn ra trong buổi cà phê khuya, giữa hai người bạn đủ thân. Hoặc trên một dòng trạng thái đầy ẩn ý, nơi con chữ nói hộ nỗi lòng. Nhưng thực tế lại khác. Những điều mong manh nhất thường được giữ kín. Người ta chọn nói với thần linh thay vì nói với thế giới. Có lẽ vì ở đó, không ai hỏi thêm câu nào, không ai khuyên họ phải cố gắng hơn, cũng chẳng có ai nhìn họ bằng ánh mắt thương hại.
Người trẻ viết lại chữ Duyên
Từ khi còn bé, tôi nghe người lớn nhắc về duyên như một thứ gì đó trong gió, trong những lời kể bên mâm cơm đầu năm. Người Việt gọi duyên là mối liên kết vô hình, như sợi chỉ đỏ buộc qua nhiều kiếp, khiến ta gặp nhau trong đời này, để yêu, để hiểu, để chia tay rồi tiếp tục hành trình của mình. Nghe vậy, tôi tưởng duyên là cái hơi ấm khi nhìn vào mắt ai đó và biết mình sẽ đi với người ấy một quãng đường dài.

Thời của chúng tôi lớn lên trong thế giới vừa bị công nghệ xáo trộn vừa bị lý trí dạy dỗ. Những điều ước trở nên khác đi khi chúng tôi đến trước ban thờ đầu năm. Những người trẻ đứng đó không còn miêu tả một khuôn mặt lý tưởng, một mẫu người theo danh sách tính cách hay tiêu chí mà xã hội từng rọi vào ngực họ khi nói về hạnh phúc. Chúng tôi mang theo một thứ khác, là những vết sẹo vừa lành còn ngứa, những lời hứa thất lạc, những đêm dài lắm mộng.

Những lời khấn ấy nghe như xin cho bản thân được nhìn sâu hơn vào mối quan hệ của mình. Xin đừng buông mình vào một trái tim giống một cái bẫy mềm mại. Xin dừng lại trước khi yêu đến mức quên cả đường về nhà. Xin giữ lại một phần của chính mình sau mỗi lần yêu say, để khi soi gương, ta còn thấy ánh mắt của chính mình chứ không hằn sâu dáng hình ai khác.
Với thế hệ trẻ, cầu duyên mang cái nghĩa dịu dàng của chữ duyên không còn chịu trói buộc bởi số phận đã định sẵn từ trên trời. Nó là cuộc đối thoại giữa trái tim đã từng gục ngã và niềm tin mong manh rằng lần này, nếu có gặp đúng người, thì bản thân cũng đủ nguyên vẹn để chọn lựa thay vì bị cuốn đi theo khuôn mẫu bất định kia. Người ta thì thầm rằng duyên là duyên lành, nhưng còn nợ, cái nợ cảm xúc với chính mình, mới là thứ khiến ta dừng lại và tự hỏi rằng yêu thế này đúng hay sai, và yêu như thế nào để khi rời đi, mọi thứ không còn là nợ nần nữa.
Khi Duyên không còn là sự phó thác
Trong tín ngưỡng dân gian, người Việt tin có Ông Tơ Bà Nguyệt ngồi đâu đó giữa cõi trời, tay cầm sợi chỉ hồng buộc những con người lại với nhau. Thế hệ trước lớn lên cùng niềm tin ấy. Khi cầu duyên, họ hình dung đến sợi tơ son đang chờ được buộc vào cổ tay mình. Họ mong Nguyệt Lão nhìn thấy tên mình trong cuốn sổ duyên phận và gạch một đường nối sang một cái tên khác. Tình yêu khi ấy mang dáng dấp của định mệnh, như thể mọi gặp gỡ đều đã được viết sẵn.

Tín ngưỡng về duyên số trong văn hóa Việt luôn nhắc rằng gặp gỡ là chuyện của trời, giữ được nhau lại là chuyện của người. Có lẽ thế hệ này đã thấm thía phần sau của câu nói ấy nhiều hơn. Họ vẫn tin vào sợi tơ vô hình, vẫn tin có bàn tay nào đó sắp đặt những cuộc chạm mặt. Thế nhưng, sau tất cả những vấp váp, họ hiểu rằng nếu bản thân chưa vững tay đan, sợi tơ nào rồi cũng có thể rối.

"Ngắn hơi kêu chẳng thấu trời
Nghĩa đi phần nghĩa, duyên dời phần duyên"
Giữ duyên là chuyện của ý thức. Mang phận là trách nhiệm với lựa chọn của mình. Ở điểm đó, cầu duyên không còn là phó thác cho trời cao. Nó giống lời hẹn với chính mình rằng nếu có gặp ai đó trong đời, mình sẽ bước vào bằng sự tỉnh táo, bằng lòng tự trọng, bằng khả năng yêu mà không đánh rơi bản thân.
Khói hương vẫn bay lên, cuộn mình vào ánh nắng đầu năm. Chẳng ai biết người đứng bên cạnh đã khấn điều gì. Chỉ biết mỗi người rời khỏi sân chùa với một điều gì đó lặng lẽ thay đổi. Có thể là niềm tin vào duyên. Có thể là sự chấp nhận về phận.
Và cũng có thể, chỉ đơn giản là quyết tâm yêu theo một cách khác với những lần đã qua.