



Trong nhiều thập kỷ, nghệ thuật Việt Nam được định hình bởi những tên tuổi lớn, những bậc tiền bối tiên phong đã đặt nền móng cho các trường phái nền tảng. Nhưng theo dòng chảy thời gian, và quy luật tất yếu “tre già măng mọc”, một thế hệ nghệ sĩ trẻ đang từng bước khẳng định tên tuổi bản thân, thổi một làn gió mới vào nền nghệ thuật nước nhà. Họ thử nghiệm những chất liệu mới, mở rộng biên giới giữa các loại hình và đặt những câu hỏi khác về bản sắc, ký ức và xã hội hiện đại. “The Next Art” là hành trình tìm kiếm những gương mặt đang tiếp nối, đồng thời tái định nghĩa các lĩnh vực kiến trúc, điêu khắc, hội hoạ và nghệ thuật đương đại tại Việt Nam hôm nay.




Từ suy nghĩ ấy, anh thành lập các nhóm Hà Nội Ad hoc và Ad hoc Practice, với mục tiêu kéo dài sự sống của những không gian tưởng chừng chỉ còn tồn tại trong ký ức của người dân thủ đô. Một trong số đó là Nhà máy xe lửa Gia Lâm, được đánh giá là một trong ba công trình đường sắt thuộc địa vĩ đại của đầu thế kỷ XX, nay đã ngừng hoạt động. Chính tại đây, dự án “The Grid” của KTS Trung Mai ra đời, dựa trên ý tưởng “phục hồi di sản công nghiệp thông qua việc triển khai chủ nghĩa đô thị tạm thời”.
Dự án thể hiện rõ tầm nhìn phát triển bền vững của vị kiến trúc sư trẻ: Tái sử dụng thay vì phá bỏ, giảm thiểu tổng lượng phát thải khí nhà kính phát sinh trong quá trình xây dựng, đồng thời chuyển hóa nhà xưởng cũ thành một không gian văn hóa có khả năng tồn tại lâu dài. Vật liệu được tận dụng trực tiếp từ chính nhà máy: Thép thừa trở thành khung kết cấu, thùng đạn chống tăng được tái chế thành bàn ghế, còn các ống thông gió và mảnh kim loại vụn được biến thành những tác phẩm nghệ thuật sắp đặt. “The Grid” là lời phản biện của Trung mai trước xu hướng xây dựng ngày nay, lên án thực trạng tốc độ và sản xuất hàng loạt thường được ưu tiên hơn việc gìn giữ những lớp di sản công nghiệp phong phú của thành phố.


Nếu KTS Trung Mai suy tư về số phận của những công trình, thì lăng kính bền vững của KTS Nguyễn Kiều Lam lại phóng cận vào vòng đời của từng vật liệu. Với cô, sáng tạo không chỉ nằm ở việc xây dựng cái mới, mà còn ở khả năng tái thiết kế, tái sử dụng vật liệu và tái cấu trúc không gian để tạo nên giá trị mới từ những gì đã tồn tại.
Gần đây, Nguyễn Kiều Lam được biết đến qua các thiết kế sử dụng giấy dó truyền thống trong chuỗi không gian thuộc khuôn khổ giải thưởng EU–Vietnam Sustainable Design Awards (EVSDA) do Phái đoàn Liên minh châu Âu tại Việt Nam phối hợp cùng ELLE Decoration Vietnam thực hiện. Hơn 1.000 tấm giấy dó đã bền bỉ đồng hành cùng cô qua ba địa điểm khác nhau của EVSDA. Chúng được bồi lại, cắt gọt, đan sợi, dựng lên rồi tháo xuống, lưu trữ và lắp đặt lại.
Mỗi lần tái sử dụng là một lần KTS Kiều Lam lưu giữ ký ức của không gian. Vật liệu, theo cách đó, tiếp tục kể câu chuyện của mình trong một hình hài mới.


Ở Việt Nam, điêu khắc hiện đại có cùng điểm khởi đầu với hội họa hiện đại khi Trường Mỹ thuật Đông Dương được thành lập và đi vào hoạt động từ năm 1925. Tuy vậy, nếu hội họa đã sớm hình thành thị trường và được công chúng đón nhận rộng rãi, thì điêu khắc trong nhiều thập kỷ vẫn còn xa lạ với số đông và thiếu một hệ sinh thái phát triển tương xứng.
Những bậc tiền bối đặt nền móng cho điêu khắc hiện đại Việt Nam có thể kể đến Vũ Cao Đàm và Diệp Minh Châu. Sau thế hệ này là các nghệ sĩ như Nguyên Hải, Lê Công Thành, và tiếp đó là lớp nghệ sĩ của Đào Châu Hải. Điêu khắc của các thế hệ trước phần lớn xoay quanh việc tiếp thu các bài học tạo hình hiện đại phương Tây, với xu hướng giải cấu trúc mang tính cơ học và nhấn mạnh vào hình thức. Từ nền tảng ấy, lớp nghệ sĩ trẻ ngày nay đang mở rộng biên độ của điêu khắc Việt theo nhiều hướng mới, từ vật liệu, kỹ thuật đến cách tiếp cận khái niệm, đưa điêu khắc hiện đại Việt Nam vào giai đoạn phát triển rõ nét hơn, dần được nhận diện trong bối cảnh nghệ thuật khu vực.


Thuộc lớp nghệ sĩ trẻ đang đẩy điêu khắc Việt vào những vùng thử nghiệm mới, Đỗ Hà Hoài gây chú ý với chuỗi tác phẩm “Dị Ứng”, nơi anh sử dụng đất sét kết hợp cùng foam nở - một chất liệu hiếm khi xuất hiện trong điêu khắc truyền thống. Từ chủ đề xoay quanh phản ứng tự vệ của cơ thể cho đến vật liệu được sử dụng, dự án này đã mang lại một nét chấm phá mới lạ cho điêu khắc Việt Nam.
Đối với Đỗ Hà Hoài, hiện tượng dị ứng của cơ thể có sự tương đồng với những phản ứng của bản thể con người trong đời sống đương đại - khi cảm xúc liên tục bị kích thích và xâm lấn bởi dòng thông tin dồn dập của mạng xã hội. Từ đó, anh tìm cách khắc họa những tổn thương vô hình ấy bằng cách hữu hình hóa các “vết thương” thông qua hình khối điêu khắc.


Trong loạt tác phẩm này, lớp foam nở lan tỏa ngẫu nhiên trên bề mặt, tạo nên cảm giác “ngứa ngáy” đúng như chủ đề của tác phẩm. Bản thân chất liệu cũng mang tính biến đổi theo thời gian: khi đặt trong môi trường lạnh, foam gần như ổn định; nhưng ở nhiệt độ phòng, nó dần ố vàng và thay đổi trạng thái. Việc kiểm soát một chất liệu biến tính như vậy không hề dễ dàng, đòi hỏi sự kiên nhẫn và bền bỉ của người nghệ sĩ. Chính những thử nghiệm ấy cho thấy nỗ lực của Đỗ Hà Hoài trong việc mở rộng ngôn ngữ của điêu khắc, đưa loại hình này đến gần hơn với cảm thức và những vấn đề của đời sống đương đại.


Nhắc đến những danh họa lớn của nền hội họa Việt Nam, người ta thường nhắc tới hai bộ tứ kiệt xuất: “Nhất Trí, nhì Vân, tam Lân, tứ Cẩn” và “Nhất Sáng, nhì Liên, tam Nghiêm, tứ Phái”. Bộ tứ thứ nhất gồm bốn họa sĩ: Nguyễn Gia Trí, Tô Ngọc Vân, Nguyễn Tường Lân và Trần Văn Cẩn - những người không chỉ đạt thành tựu lớn trong sáng tác mà còn giữ vai trò tiên phong trong giai đoạn hình thành của hội họa hiện đại Việt Nam.
Nguyễn Gia Trí là người đưa kỹ thuật sơn mài từ một nghề thủ công mỹ nghệ trở thành chất liệu hội họa đạt đến đỉnh cao thẩm mỹ. Ở địa hạt sơn dầu, Tô Ngọc Vân được xem như bậc thầy của ánh sáng và cảm xúc, với những tác phẩm tôn vinh vẻ đẹp thanh lịch của phụ nữ Hà thành. Trong khi đó, Nguyễn Tường Lân nổi bật bởi tư duy đổi mới và khả năng phối màu tinh tế, với phong cách trải dài từ hiện thực đến trừu tượng. Còn Trần Văn Cẩn để lại dấu ấn sâu đậm với tranh lụa giàu tính nhân văn, phản ánh chân thực đời sống và tâm thế con người Việt Nam.
Những thế hệ họa sĩ đi trước đã đặt những viên gạch nền móng cho các loại hình hội họa như sơn mài, sơn dầu hay tranh lụa ở Việt Nam. Từ nền tảng ấy, lớp họa sĩ trẻ ngày nay vừa tiếp nhận di sản tạo hình của cha anh, vừa mở rộng biên độ sáng tác bằng các thử nghiệm mới, đặc biệt trong bối cảnh của kỷ nguyên kỹ thuật số.


Họa sĩ Xuân Lam nổi bật với những thực hành nghệ thuật xóa nhòa ranh giới giữa hội họa và đồ họa. Với anh, hội họa là không gian mở cho các thử nghiệm thị giác. Trong quá trình sáng tác, Xuân Lam thường khai thác những kỹ thuật vốn thuộc về đồ họa in, từ cách xử lý lớp màu, tạo bề mặt nhiều tầng cho đến nhịp điệu của các mảng hình, rồi chuyển hóa chúng vào tranh giá vẽ.
Nếu trong series “Vẽ Lại Tranh Dân Gian”, anh kết hợp vẽ chì trên giấy với kỹ thuật chuyển màu (gradient) quen thuộc của đồ họa số, thì ở “Đầu Đặt Lên Mây, Chân Chạm Mặt Đất”, Xuân Lam lại thử nghiệm tái tạo hiệu ứng này bằng chính các chất liệu màu vẽ vật lý. Thông qua những thực hành đó, anh khám phá giới hạn của tranh giá vẽ, xoá nhoà ranh giới giữa hội họa và đồ họa số - hai lĩnh vực sáng tạo song hành trong thực hành nghệ thuật của mình.
Đặc biệt, với series “Vẽ Lại Tranh Dân Gian”, sự hòa quyện giữa mỹ thuật truyền thống và kỹ thuật thị giác đương đại đã thu hút sự chú ý của nhiều khán giả trẻ đối với dòng tranh dân gian Việt Nam. Những thử nghiệm của Xuân Lam vì thế không chỉ là hành trình thỏa mãn tò mò sáng tạo, mà còn là cách để anh kéo tâm trí người xem trở về với nguồn cội của mỹ thuật Việt, nơi những giá trị văn hóa lâu đời được nhìn lại dưới lăng kính của thời đại mới.


Nghệ thuật đương đại Việt Nam bắt đầu hình thành từ những năm 1990, trong bối cảnh đất nước bước vào thời kỳ mở cửa và giao lưu văn hóa mạnh mẽ với thế giới. Sự ra đời của nghệ thuật đương đại được xem là một bước chuyển tất yếu của đời sống mỹ thuật khi các nghệ sĩ bắt đầu tìm kiếm những hình thức biểu đạt mới để phản ánh những biến động của xã hội đương thời. Nghệ thuật đương đại Việt Nam bao gồm một số loại hình nghệ thuật mới bao gồm: Sắp đặt, Hình ảnh động (Video art), Body art, Trình diễn, nghệ thuật phù hợp thuần phong mỹ tục Việt Nam.
Trong những năm gần đây, sự xuất hiện của các cộng đồng nghệ thuật độc lập như Nguyen Art Foundation hay Sàn Art đã góp phần tạo nên một môi trường năng động hơn cho nghệ thuật đương đại Việt Nam, thông qua các chương trình triển lãm, lưu trú nghệ sĩ và hoạt động giáo dục nghệ thuật. Chính những nền tảng này đang giúp kết nối nghệ sĩ, giám tuyển và công chúng, từng bước đưa nghệ thuật đương đại đến gần hơn với đời sống.





Sinh ra và lớn lên trong môi trường nghệ thuật tại Nhà Sàn Collective - một trong những không gian nghệ thuật thể nghiệm đầu tiên do nghệ sĩ điều hành ở miền Bắc Việt Nam, được đồng sáng lập bởi cha cô là Nguyễn Mạnh Đức, Phương Linh sớm được tiếp xúc và làm việc cùng nhiều thế hệ nghệ sĩ đương đại trong nước.
Một trong những tác phẩm tiêu biểu của cô là “Mây hoá thánh”, gồm 195 bản in kỹ thuật số trên nền gạch sứ. Khi nhìn từ xa, các hình ảnh trong tác phẩm gợi lên những đám mây trôi yên bình. Nhưng ở cự ly gần, người xem nhận ra chúng thực chất là những đám khói bụi dữ dội từ các vụ nổ. Theo giám tuyển Arlette Quynh-Anh Tran, tác phẩm chứa đựng “sự giằng co giữa bản chất tàn khốc của những xung đột như ở Việt Nam hay Syria với quá trình thẩm mỹ hóa và trừu tượng hóa chính những bạo lực đó”.
Lớp men xanh trên nền gạch sứ mang lại cảm giác linh thiêng, như thể khói bụi của chiến tranh đang biến thành những đám mây thánh. Đồng thời, các hình ảnh vụ nổ được cắt cận cảnh và sắp đặt liên tiếp, khiến bối cảnh của chúng gần như biến mất. Sự lặp lại đó khiến bạo lực dần trở nên quen thuộc trong mắt người xem, một ẩn dụ cho cách những hình ảnh chiến tranh ngày nay thường được tiếp nhận qua truyền thông.


Sung Tieu là một nghệ sĩ đương đại gốc Việt đang hoạt động tại châu Âu, nổi bật với các thực hành sắp đặt đa phương tiện kết hợp video, nhiếp ảnh, âm thanh và điêu khắc. Sinh ra tại Việt Nam và sang Đức định cư cùng gia đình từ năm 5 tuổi sau hành trình vượt rừng qua Cộng hòa Séc để xin tị nạn, trải nghiệm di cư và cảm giác lạc lõng nơi xứ người đã trở thành một trục xuyên suốt trong thực hành nghệ thuật của cô. Sau này, Sung Tieu tiếp tục theo đuổi con đường nghệ thuật tại Royal Academy of Arts ở London.
Trong nhiều tác phẩm, cô khai thác ký ức, lịch sử và các cấu trúc quyền lực thông qua những lớp vật liệu và hình ảnh tài liệu. Một ví dụ tiêu biểu là “Memory Dispute”, tác phẩm sắp đặt kết hợp khung kim loại, video, nhiếp ảnh và hộp đèn. Thông qua cấu trúc đa lớp này, Sung Tieu đặt ra những chiêm nghiệm về quê hương và những biến đổi xã hội, môi trường của Việt Nam đương thời.


Tác phẩm gợi nhắc đến các vấn đề như sự axit hóa của môi trường, ô nhiễm công nghiệp và cả những xu hướng thẩm mỹ như công nghệ tẩy trắng da. Theo giám tuyển Arlette Quynh-Anh Tran, “sự axit hóa dường như kéo dài vô tận và biến hóa qua nhiều dạng thức và quy mô khác nhau theo thời gian”, trở thành một ẩn dụ cho những biến đổi âm thầm nhưng sâu rộng của xã hội và môi trường.
Bài: Lâm Nhi
Thiết kế: Vũ Hạo Nhi
