

Có những nhà thiết kế được nhớ đến qua một chiếc váy, một đường cắt hay một chất liệu đã trở thành dấu ấn. Với Coco Chanel, Madeleine Vionnet, Claire McCardell, Diane von Furstenberg và Miuccia Prada, những sáng tạo ấy còn đi xa hơn một mùa mốt, góp phần thay đổi cách phụ nữ ăn mặc, cảm nhận về cơ thể và thể hiện bản thân qua thời trang.


Trong hơn sáu thập kỷ ở đỉnh cao sự nghiệp, Gabrielle Bonheur “Coco” Chanel đã để lại dấu ấn sâu rộng trong cách phụ nữ ăn mặc, từ việc đưa họ rời xa những chiếc corset gò bó đến việc biến suit, quần dài hay trang sức giả thành một phần của vẻ thanh lịch hiện đại. Có lẽ vì thế, không nhiều nhà thiết kế nào để lại nhiều dấu vết trong tủ đồ ngày nay như bà.
Ở thời điểm những lớp váy áo cầu kỳ vẫn chi phối cách phụ nữ xuất hiện, Chanel tìm đến những phom dáng nhẹ nhàng và thoải mái hơn. Bà mượn đường nét từ tủ đồ nam giới, đưa jersey vào thời trang nữ và theo đuổi một vẻ thanh lịch gắn liền với sự tự do trong chuyển động. Theo thời gian, bộ suit bằng tweed, little black dress, những chuỗi trang sức giả, trench coat, túi da chần bông, áo cổ lọ, quần dài, peacoat hay Chanel No.5 lần lượt trở thành những dấu ấn quen thuộc gắn với tên tuổi bà.


Sự nghiệp Chanel khởi đầu khoảng năm 1912 với một cửa hàng mũ nhỏ tại Deauville. Trong những năm vị hôn phu ra chiến trường, một ngày nọ tại trường đua, bà mượn chiếc áo len của một tay đua ngựa để chống lại cái lạnh. Chỉ khoảng một tuần sau, kiểu áo ấy đã trở thành xu hướng trong nhóm những quý bà sành điệu của thị trấn nghỉ dưỡng ven biển.
Từ chiếc áo len mượn vội bên đường đua đến những bộ suit xuất hiện trong tủ đồ của nhiều thế hệ, Chanel dường như luôn nhìn thấy khả năng của thời trang trong những điều gần với đời sống. Sinh ra trong nghèo khó, bà từng bước gây dựng đế chế mang tên mình và tiếp tục làm việc gần như đến những ngày cuối đời. Khi Chanel qua đời tại Paris năm 1971 ở tuổi 87, di sản bà để lại đã vượt khỏi một chiếc váy đen hay bộ suit bằng tweed. Sự thanh lịch từ đó có thể song hành cùng cảm giác nhẹ nhõm, để quần áo theo người mặc bước vào đời sống thay vì giữ họ trong những khuôn mẫu cứng nhắc.


Nếu “Coco” Chanel góp phần tháo bỏ những lớp trang phục gò bó, Nhà thiết kế Madeleine Vionnet đi thêm một bước khi để chính cơ thể quyết định hình dáng của chiếc váy.
Sinh năm 1876 tại Pháp, bà Vionnet tiếp cận thời trang gần với cách một kiến trúc sư dựng nên hình khối. Thay vì bắt đầu bằng những bản vẽ phẳng trên giấy, bà thường làm việc trực tiếp trên mannequin thu nhỏ, đặt từng mảnh vải lên hình thể rồi quan sát cách chúng rơi xuống, ôm lấy đường cong và thay đổi khi cơ thể chuyển động. Những chiếc váy vì thế trông nhẹ tênh, dù phía sau vẻ mềm mại ấy là những tính toán chính xác về đường cắt và tỷ lệ.


Bà không phát minh ra phương pháp này, nhưng khai phá những khả năng của nó đến mức bias cut trở thành một phần quan trọng trong quá trình hiện đại hóa trang phục nữ. Lụa rủ xuống theo hông, eo và từng bước chân. Không cần corset siết chặt hay những kết cấu nặng nề bên dưới, chiếc váy tìm thấy hình dáng của nó trên chính cơ thể người mặc.
Nếu quần áo trước đó thường tìm cách định hình cơ thể, Vionnet đảo ngược mối quan hệ ấy. Với bà, chính chuyển động của người mặc mới là thứ dẫn đường cho chất liệu.


Nếu bà Vionnet để trang phục thích nghi với cơ thể thì nhà thiết kế McCardell lại đặt nó vào nhịp sống thực tế. Bà quan tâm đến việc người mặc cần đi đâu, làm gì và muốn cảm thấy thế nào trong quần áo của mình. Phom dáng vì thế thoải mái hơn, túi rộng hơn, các món đồ dễ mặc và dễ kết hợp. Quần áo không còn chỉ dành cho một dịp cụ thể mà có thể đi cùng cả một ngày.
Năm 1938, tư duy ấy hiện lên rõ nét trong Monastic dress. Chiếc váy được cắt thẳng từ vai xuống gấu, với tay rộng, túi lớn và phom dáng thênh thang trước khi được gom lại ở eo bằng một dải thắt. Ba năm sau, McCardell tạo ra năm món đồ có thể kết hợp thành chín bộ trang phục. Đến năm 1942, popover dress tiếp tục đẩy sự linh hoạt ấy xa hơn khi một thiết kế có thể được mặc ở nhà, khoác ngoài đồ bơi hoặc trở thành trang phục cho một buổi tiệc. Trong một bài viết năm 1955 của nhà văn Betty Friedan, bà McCardell nói rằng nhà thiết kế phải tạo ra quần áo cho cuộc sống mà phụ nữ Mỹ đương thời đang sống. Có lẽ đó cũng là câu ngắn gọn nhất để hiểu toàn bộ tư duy của bà.


Sau thời gian làm việc tại Hattie Carnegie, McCardell trở lại Townley Frocks và năm 1940 ra mắt nhãn hiệu mang tên mình, trở thành một trong những nhà thiết kế Mỹ sớm làm điều này. Nhiều thập kỷ sau, Tory Burch vẫn nhìn thấy dấu vết của McCardell trong thời trang Mỹ và cho rằng ảnh hưởng ấy rộng đến mức gần như khó định lượng.
Nhà thiết kế McCardell qua đời năm 1958 ở tuổi 52. Nhãn hiệu của bà không còn hiện diện trên những bộ quần áo mới nhưng ballet flats, separates, những chiếc túi ngoại cỡ hay tinh thần thiết kế cho đời sống thực đã trở nên quen thuộc đến mức nguồn gốc của chúng hiếm khi còn được nhớ tới.


Câu chuyện của nhà thiết kế người Đức Diane von Furstenberg có thể bắt đầu như câu chuyện cổ tích về một nàng công chúa khi bà kết hôn với Hoàng tử Egon von Furstenberg vào năm 1969. Thế nhưng, thay vì để tước hiệu định nghĩa cuộc đời, Công nương Diane sớm chọn xây dựng tên tuổi của riêng mình.
Khi đến New York vào đầu thập niên 1970, bà mang theo một vali những thiết kế bằng jersey, tìm đến các nhà bán lẻ và tạp chí. Cuộc gặp với bà Diana Vreeland, tổng biên tập Vogue khi ấy, đã mở ra cơ hội đưa những ý tưởng của Diane dần bước vào thế giới thời trang New York.


Bước ngoặt đến vào năm 1974 với wrap dress, chiếc váy phát triển từ những thiết kế áo quấn lấy cảm hứng từ trang phục ballet. Không khóa kéo hay hàng cúc cầu kỳ, hai vạt jersey mềm mại ôm quanh cơ thể rồi được giữ lại bằng một dải thắt ở eo. Chiếc váy xuất hiện đúng lúc ngày càng nhiều phụ nữ bước vào công sở và cần một trang phục đủ chỉn chu để đi làm, đủ thoải mái cho một ngày dài mà vẫn giữ được vẻ nữ tính. Và rồi, những chiếc wrap dress nhanh chóng trở thành hiện tượng. Năm 1975, công ty của Diane bán khoảng 15.000 chiếc mỗi tuần.


Tinh thần độc lập ấy tiếp tục đi cùng Diane trong phần còn lại của sự nghiệp. Bà từng giữ vị trí Chủ tịch Hội đồng các Nhà thiết kế Thời trang Mỹ CFDA, sáng lập DVF Awards nhằm tôn vinh những phụ nữ tạo ra thay đổi tích cực cho cộng đồng và được ghi danh vào Đại sảnh Danh vọng Phụ nữ Quốc gia Mỹ. Nhiều thập kỷ sau lần đầu xuất hiện, wrap dress vẫn còn đó, gần như không cần thay đổi nhiều để tiếp tục thuộc về một đời sống khác.


Khi bà Miuccia tiếp quản doanh nghiệp gia đình vào cuối thập niên 1970, thời trang xa xỉ vẫn thường gợi lên da thuộc quý giá, kỹ thuật thủ công cầu kỳ và một vẻ đẹp được trau chuốt đến hoàn hảo. Bà lại nhìn thấy sức hấp dẫn trong nylon đen, chất liệu nhẹ, bền và mang hơi thở công nghiệp. Dưới bàn tay của Prada, nylon bước vào thế giới túi xách cao cấp trong thập niên 1980. Bề mặt đen giản dị đứng cạnh logo tam giác nhỏ tạo nên một sự tương phản lạ lẫm. Một món đồ xa xỉ giờ đây không nhất thiết phải phô bày sự xa xỉ ngay từ ánh nhìn đầu tiên.
Khi giới thiệu dòng trang phục may sẵn đầu tiên năm 1988, Miuccia tiếp tục đi ngược hình ảnh quyến rũ đang bao phủ thời trang Italy. Những chiếc quần mang hơi hướng nam giới, phom dáng giản dị, giày đế dày và các chi tiết gợi nhắc đến đồng phục cùng bước lên sàn diễn. Chúng có thể khiến người ta bối rối trước khi cảm thấy đẹp.
Từ chủ nghĩa tối giản đến thứ thẩm mỹ về sau thường được gọi là “ugly chic”, Miuccia Prada liên tục đưa những điều vốn đứng ngoài phạm vi của cái đẹp vào thời trang cao cấp. Một màu sắc khó mặc có thể trở thành tâm điểm. Một phom dáng vụng về hay đôi giày cố tình nặng nề có thể khiến người xem nhìn lại định nghĩa của mình về sự thanh lịch.


Nghệ thuật, kiến trúc, điện ảnh và văn hóa đương đại cùng len vào cách Miuccia suy nghĩ về thời trang. Người phụ nữ trong thế giới ấy có thể trí thức và gợi cảm, thanh lịch và kỳ quặc, mạnh mẽ nhưng đầy mâu thuẫn. Nếu những thế hệ đi trước từng tìm cách giải phóng cơ thể khỏi corset và những quy tắc ăn mặc cứng nhắc, Miuccia Prada mở rộng sự tự do ấy sang một địa hạt khác. Đó là quyền được không cần đẹp theo một công thức có sẵn.
Bài: Cécile Uyên Phương
Thiết kế: Thanh Xuân